Kết quả Mega 6/45 ngày 19/01/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1149 ngày 19/01/2024: các số 8, 15, 20, 24, 43, 44.

Nhận xét #1149

Ngày
19/01/2024
Mã kỳ
#1149
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 154. Nhỏ nhất 08, lớn nhất 44; 6 giá trị phân biệt.

Có 2 giá trị trùng kỳ #1148 (17/01/2024): 43, 44. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1149.

Ở kỳ #1149, các số chẵn gồm 08, 20, 24, 44, cộng lại được 96; phía số lẻ là 15, 43, tổng 58. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 4 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 08 tới số lớn nhất 44, độ trải của kỳ #1149 là 36. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 43–44, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 19 ứng với 24–43. Bộ số #1149.

Đặt cạnh kỳ #1148 của ngày 17/01/2024, tổng 154 ở #1149 giảm 23 so với 177. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 08, 15, 20, 24. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 14, 19, 21, 36. Đối chiếu #1148.

Từ #1120 ngày 12/11/2023 đến #1149, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 15 (7 lượt), 08 (3 lượt), 20 (12 lượt), 24 (4 lượt), 43 (6 lượt), 44 (5 lượt). Mốc #1120.

Lùi từ #1149, giá trị 15 gần nhất có ở #1144 (07/01/2024), sau 4 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 7 lượt. Kỳ #1144.

Kỳ #1149 ghi nhận lại 08, nối tiếp lần có mặt ở #1147 ngày 14/01/2024. Có 1 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1147.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1149

5 kỳ đến #1149

#1145 (10/01/2024) – #1149 (19/01/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1149 8 · 15 · 20 · 24 · 43 · 44
#1148 14 · 19 · 21 · 36 · 43 · 44
#1147 2 · 8 · 19 · 20 · 24 · 42
#1146 10 · 11 · 20 · 27 · 39 · 43
#1145 10 · 12 · 18 · 19 · 29 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1120 (12/11/2023) – #1149 (19/01/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 025 035
043 055 061
072 083 094
106 115 124
131 146 157
169 172 186
196 2012 214
224 234 244
253 262 273
281 295 301
313 324 332
345 351 365
373 382 395
403 414 424
436 445 452