Kết quả Mega 6/45 ngày 12/11/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1120 ngày 12/11/2023: các số 2, 4, 10, 15, 27, 31.

Nhận xét #1120

Ngày
12/11/2023
Mã kỳ
#1120
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 89. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 31.

Trùng kỳ #1119 (10/11/2023): 2 giá trị — 04, 10. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1120.

Bộ kết quả #1120 chia thành nhóm chẵn 02, 04, 10 và nhóm lẻ 15, 27, 31. Hai nhóm lần lượt có tổng 16 và 73. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 1, 2, 4, 5, 7. Mega 6/45.

Khoảng cách 12 tại cặp 15–27 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1120 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 31 cách nhau 29 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1120.

So với #1119 ngày 10/11/2023, kỳ #1120 bổ sung 4 giá trị khác: 02, 15, 27, 31. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 01, 13, 14, 44. Tổng các vị trí chuyển từ 86 sang 89, tăng 3 đơn vị. Đối chiếu #1119.

Tính cả #1120, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1091 (06/09/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 15 (4 lượt), 02 (8 lượt), 27 (6 lượt), 31 (3 lượt), 04 (10 lượt), 10 (8 lượt). Mốc #1091.

Lùi từ #1120, giá trị 15 gần nhất có ở #1115 (01/11/2023), sau 4 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1115.

Kỳ #1120 ghi nhận lại 02, nối tiếp lần có mặt ở #1116 ngày 03/11/2023. Có 3 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 8 lượt. Kỳ #1116.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1120

5 kỳ đến #1120

#1116 (03/11/2023) – #1120 (12/11/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1120 2 · 4 · 10 · 15 · 27 · 31
#1119 1 · 4 · 10 · 13 · 14 · 44
#1118 7 · 20 · 23 · 27 · 31 · 33
#1117 1 · 13 · 16 · 18 · 23 · 25
#1116 2 · 7 · 9 · 13 · 22 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1091 (06/09/2023) – #1120 (12/11/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 028 035
0410 055 064
078 083 093
108 112 123
137 144 154
167 172 186
193 204 214
223 235 244
252 262 276
283 293 304
313 322 333
341 351 362
373 382 397
407 413 421
433 442 454