Kết quả Mega 6/45 ngày 07/01/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1144 ngày 07/01/2024: các số 3, 4, 15, 18, 36, 45.

Nhận xét #1144

Ngày
07/01/2024
Mã kỳ
#1144
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 121. Nhỏ nhất 03, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1144 trùng #1143 (05/01/2024) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1144: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 07/01/2024, kỳ #1144 có nhóm lẻ 03, 15, 45 với tổng 63. Nhóm chẵn 04, 18, 36 cộng thành 58. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 5. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 03 đến 45 rộng 42 đơn vị. Kỳ #1144 có 1 cặp liền số: 03–04. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 18, nằm tại 18–36. Bộ số #1144.

So với #1143 ngày 05/01/2024, kỳ #1144 bổ sung 6 giá trị khác: 03, 04, 15, 18, 36, 45. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 09, 16, 29, 31, 33, 42. Tổng các vị trí chuyển từ 160 sang 121, giảm 39 đơn vị. Đối chiếu #1143.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1115 (01/11/2023) tới #1144, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 45 (2 lượt), 04 (4 lượt), 03 (6 lượt), 18 (6 lượt), 15 (7 lượt), 36 (4 lượt). Mốc #1115.

Kỳ #1144 ghi nhận lại 45, nối tiếp lần có mặt ở #1125 ngày 24/11/2023. Có 18 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1125.

Lùi từ #1144, giá trị 04 gần nhất có ở #1126 (26/11/2023), sau 17 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1126.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1144

5 kỳ đến #1144

#1140 (29/12/2023) – #1144 (07/01/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1144 3 · 4 · 15 · 18 · 36 · 45
#1143 9 · 16 · 29 · 31 · 33 · 42
#1142 9 · 14 · 19 · 20 · 29 · 40
#1141 13 · 14 · 23 · 25 · 34 · 44
#1140 16 · 20 · 22 · 35 · 37 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1115 (01/11/2023) – #1144 (07/01/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 025 036
044 055 061
074 081 095
105 114 123
134 146 157
1611 172 186
193 2010 213
225 237 242
254 262 273
282 294 301
314 324 333
345 351 364
373 383 394
403 414 423
432 444 452