| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 |
...
|
...
|
| G.7 |
...
|
...
|
| G.6 |
...
...
...
|
...
...
...
|
| G.5 |
...
|
...
|
| G.4 |
...
...
...
...
...
...
...
|
...
...
...
...
...
...
...
|
| G.3 |
...
...
|
...
...
|
| G.2 |
...
|
...
|
| G.1 |
...
|
...
|
| G.ĐB |
...
|
...
|
Kết quả xổ số miền Trung hôm nay
Kỳ 16/10/2026
XSMT Trực Tiếp Thứ 6, 16/10/2026
Tường thuật trực tiếp Miền Trung lúc 17h15
Loto Gia Lai
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
Loto Ninh Thuận
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
73
|
17
|
03
|
| G.7 |
643
|
478
|
065
|
| G.6 |
1699
9300
2086
|
9186
0938
4731
|
5589
0371
9293
|
| G.5 |
5029
|
5180
|
4891
|
| G.4 |
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
|
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
|
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
|
| G.3 |
69010
39360
|
72251
36453
|
10808
25760
|
| G.2 |
33809
|
52680
|
01686
|
| G.1 |
91823
|
71612
|
57066
|
| G.ĐB |
438678
|
316331
|
314660
|
Loto Bình Định
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 29, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 61, 60 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 99, 92, 98 |
Loto Quảng Trị
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17, 17, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 31, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86, 80, 87, 80, 84, 80 |
| 9 | - |
Loto Quảng Bình
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 65, 65, 60, 66, 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 85, 86 |
| 9 | 93, 91, 99 |
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
43
|
54
|
| G.7 |
694
|
835
|
| G.6 |
9976
6083
9286
|
2074
1126
5636
|
| G.5 |
3840
|
0880
|
| G.4 |
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
|
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
|
| G.3 |
91149
16863
|
24124
73876
|
| G.2 |
53665
|
00411
|
| G.1 |
61326
|
05429
|
| G.ĐB |
077039
|
214252
|
Loto Khánh Hòa
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 12 |
| 2 | 29, 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43, 40, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 63, 65 |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | 94, 95 |
Loto Đà Nẵng
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 26, 24, 29 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 57, 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 74, 76 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 91 |
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
39
|
01
|
| G.7 |
190
|
519
|
| G.6 |
1807
1423
5330
|
2929
3235
2087
|
| G.5 |
4770
|
5252
|
| G.4 |
63597
46463
61205
36930
44102
17003
53193
|
86318
47185
96951
80922
64639
90289
14482
|
| G.3 |
02191
24739
|
94731
85378
|
| G.2 |
56145
|
67927
|
| G.1 |
64274
|
96716
|
| G.ĐB |
888136
|
555708
|
Loto Đắk Lắk
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 02, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 39, 30, 30, 39, 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 97, 93, 91 |
Loto Quảng Nam
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 19, 18, 16 |
| 2 | 29, 22, 27 |
| 3 | 35, 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 87, 85, 89, 82 |
| 9 | - |
| Giải | Thừa T.Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
50
|
10
|
| G.7 |
543
|
261
|
| G.6 |
8654
1836
2538
|
6460
2934
9574
|
| G.5 |
0466
|
5719
|
| G.4 |
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
|
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
|
| G.3 |
31137
30665
|
78377
67207
|
| G.2 |
56734
|
86949
|
| G.1 |
90843
|
54312
|
| G.ĐB |
593056
|
841328
|
Loto Thừa T.Huế
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 34, 37, 36, 38 |
| 4 | 43, 40, 48, 43 |
| 5 | 56, 54, 50 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | - |
Loto Phú Yên
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 08, 04 |
| 1 | 12, 19, 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 49, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 60, 61 |
| 7 | 77, 78, 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Giải | Thừa T.Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
21
|
91
|
52
|
| G.7 |
483
|
556
|
262
|
| G.6 |
5554
6647
8094
|
8287
0369
4055
|
0053
5866
8381
|
| G.5 |
2119
|
5723
|
6993
|
| G.4 |
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
|
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
|
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
|
| G.3 |
28930
78361
|
06124
43310
|
12000
59108
|
| G.2 |
77022
|
80979
|
64472
|
| G.1 |
43311
|
20441
|
48405
|
| G.ĐB |
715223
|
336941
|
158572
|
Loto Thừa T.Huế
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 06, 00, 04 |
| 1 | 11, 16, 19 |
| 2 | 23, 22, 21 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 94 |
Loto Kon Tum
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 13, 13 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 41, 48 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | 61, 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88, 87 |
| 9 | 97, 91 |
Loto Khánh Hòa
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 00, 08 |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 59, 53, 52 |
| 6 | 66, 66, 62 |
| 7 | 72, 72 |
| 8 | 83, 81 |
| 9 | 93 |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
54
|
70
|
97
|
| G.7 |
266
|
274
|
563
|
| G.6 |
3681
1642
0735
|
2734
1841
7937
|
2187
4711
0648
|
| G.5 |
0250
|
4928
|
5860
|
| G.4 |
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
|
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
|
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
|
| G.3 |
36423
92289
|
28316
11137
|
27062
96358
|
| G.2 |
62917
|
90352
|
66514
|
| G.1 |
65774
|
52662
|
80546
|
| G.ĐB |
103614
|
308363
|
109977
|
Loto Đà Nẵng
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 17 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 89, 84, 85, 80, 81 |
| 9 | 90, 90 |
Loto Quảng Ngãi
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 11, 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37, 34, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63, 62, 68, 61, 69 |
| 7 | 70, 74, 70 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Loto Đắk Nông
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 16, 19, 15, 11 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62, 68, 60, 63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 97 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 |
37
|
87
|
| G.7 |
235
|
228
|
| G.6 |
3075
1125
5652
|
1192
6066
6789
|
| G.5 |
2141
|
3270
|
| G.4 |
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
|
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
|
| G.3 |
10260
53008
|
72214
50292
|
| G.2 |
10547
|
15680
|
| G.1 |
50934
|
60244
|
| G.ĐB |
163056
|
417882
|
Loto Gia Lai
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 34, 35, 37 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | 56, 50, 52 |
| 6 | 60, 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97 |
Loto Ninh Thuận
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 77, 72, 70 |
| 8 | 82, 80, 84, 89, 87 |
| 9 | 92, 90, 92 |
Phân tích nhanh KQXS Miền Trung Thứ năm ngày 15/10/2026
Kỳ quay gồm 3 đài. Tổng 54 lô · trung bình mỗi đầu/đuôi về 5.4 lần (mốc đối chiếu).
Đầu ra nhiều nhất8 · 11 lần (×2 TB)
Đuôi ra nhiều nhất0 · 10 lần (×1.9 TB)
Đầu câm—
Đuôi câm—
Chẵn / Lẻ26 / 28 · nghiêng Lẻ
Lớn / Bé33 / 21 · nghiêng Lớn
Bộ lô đáng chú ý
Lô kép:
001155668899
Lô nhiều nháy:
60 ×486 ×380 ×399 ×229 ×2
Cặp lô lật:
08–8017–7119–9129–9234–4368–8678–8789–98
Lưu ý: kết quả xổ số là ngẫu nhiên, các thống kê chỉ mang tính tham khảo, không đảm bảo dự báo chính xác kỳ sau.
Miền Trung: chọn đài và đọc bảng kết quả
- Giờ bắt đầu
- 17h15
- Mỗi đài, kỳ đủ
- 9 hạng giải, 18 dãy số
Kết quả miền Trung được chia theo từng đài. Tùy ngày trong tuần, bảng có hai hoặc ba cột tỉnh; cần chọn đúng tên đài trước khi dò các hàng.
Giữ đúng đài và dãy số
- Dãy ở cùng vị trí nhưng thuộc hai tỉnh là hai kết quả riêng, không ghép chúng khi ghi lại.
- Phần lô tô dùng hai chữ số cuối; khi đối chiếu một dãy, cần giữ đủ chữ số và tên hàng giải.
Tra theo ngày hoặc tỉnh
- Tìm theo ngày hoặc mở trang tỉnh để xem liên tiếp các kỳ của một đài.
- Những tỉnh quay hai buổi mỗi tuần có khoảng cách giữa các kỳ khác tỉnh chỉ quay một buổi.
- Khi đọc lịch sử, hãy dựa vào ngày đi cùng bảng thay vì suy ra ngày từ số thứ tự dòng.
Miền Trung: lịch đài và phạm vi bảng
Bảng theo tỉnh không cộng số của đài quay cùng buổi.
- Ví dụ, thứ Ba có Đắk Lắk và Quảng Nam.
- Đà Nẵng có lịch thứ Tư và thứ Bảy.
- Mở XSMT 30 ngày nếu cần tra nhiều ngày; ô chưa có dữ liệu không đồng nghĩa với kết quả bằng 0.