| Giải | Tiền Giang |
|---|---|
| G.8 |
05
|
| G.7 |
181
|
| G.6 |
9489
3945
9037
|
| G.5 |
4999
|
| G.4 |
23160
93077
06378
70206
28636
23211
91460
|
| G.3 |
33468
51443
|
| G.2 |
58726
|
| G.1 |
77763
|
| G.ĐB |
228460
|
Kết quả xổ số Tiền Giang - XSTG
Loto Tiền Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 63, 68, 60, 60 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 99 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 60, 60, 60 |
| 1 | 11, 81 |
| 2 | - |
| 3 | 43, 63 |
| 4 | - |
| 5 | 05, 45 |
| 6 | 06, 26, 36 |
| 7 | 37, 77 |
| 8 | 68, 78 |
| 9 | 89, 99 |
| Giải | Tiền Giang |
|---|---|
| G.8 |
75
|
| G.7 |
481
|
| G.6 |
3046
3286
1401
|
| G.5 |
0775
|
| G.4 |
26223
06148
95880
97385
15416
05787
79132
|
| G.3 |
41566
63764
|
| G.2 |
67524
|
| G.1 |
78227
|
| G.ĐB |
668674
|
Loto Tiền Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 27, 24, 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 74, 75, 75 |
| 8 | 80, 85, 87, 86, 81 |
| 9 | - |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 80 |
| 1 | 01, 81 |
| 2 | 32 |
| 3 | 23 |
| 4 | 24, 64, 74 |
| 5 | 75, 75, 85 |
| 6 | 16, 46, 66, 86 |
| 7 | 27, 87 |
| 8 | 48 |
| 9 | - |
| Giải | Tiền Giang |
|---|---|
| G.8 |
43
|
| G.7 |
189
|
| G.6 |
1474
3228
9901
|
| G.5 |
0218
|
| G.4 |
47008
70443
97286
11585
71079
20755
50315
|
| G.3 |
31815
65401
|
| G.2 |
70796
|
| G.1 |
26392
|
| G.ĐB |
240624
|
Loto Tiền Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 01 |
| 1 | 15, 15, 18 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 86, 85, 89 |
| 9 | 92, 96 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 01, 01 |
| 2 | 92 |
| 3 | 43, 43 |
| 4 | 24, 74 |
| 5 | 15, 15, 55, 85 |
| 6 | 86, 96 |
| 7 | - |
| 8 | 08, 18, 28 |
| 9 | 79, 89 |
| Giải | Tiền Giang |
|---|---|
| G.8 |
08
|
| G.7 |
062
|
| G.6 |
8384
2964
7285
|
| G.5 |
6839
|
| G.4 |
94261
89843
63708
07347
05758
50324
28032
|
| G.3 |
24740
55580
|
| G.2 |
77874
|
| G.1 |
92644
|
| G.ĐB |
248087
|
Loto Tiền Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 44, 40, 43, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61, 64, 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 87, 80, 84, 85 |
| 9 | - |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 40, 80 |
| 1 | 61 |
| 2 | 32, 62 |
| 3 | 43 |
| 4 | 24, 44, 64, 74, 84 |
| 5 | 85 |
| 6 | - |
| 7 | 47, 87 |
| 8 | 08, 08, 58 |
| 9 | 39 |
| Giải | Tiền Giang |
|---|---|
| G.8 |
43
|
| G.7 |
758
|
| G.6 |
3199
2411
6886
|
| G.5 |
5687
|
| G.4 |
82327
58217
39699
30885
75665
86159
09358
|
| G.3 |
44679
12634
|
| G.2 |
38889
|
| G.1 |
36400
|
| G.ĐB |
515408
|
Loto Tiền Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59, 58, 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89, 85, 87, 86 |
| 9 | 99, 99 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 43 |
| 4 | 34 |
| 5 | 65, 85 |
| 6 | 86 |
| 7 | 17, 27, 87 |
| 8 | 08, 58, 58 |
| 9 | 59, 79, 89, 99, 99 |
| Giải | Tiền Giang |
|---|---|
| G.8 |
69
|
| G.7 |
156
|
| G.6 |
1673
4478
1437
|
| G.5 |
9242
|
| G.4 |
44115
34091
07229
74897
18132
78810
07027
|
| G.3 |
74185
37751
|
| G.2 |
99510
|
| G.1 |
18995
|
| G.ĐB |
306313
|
Loto Tiền Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 10, 15, 10 |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95, 91, 97 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 10, 10 |
| 1 | 51, 91 |
| 2 | 32, 42 |
| 3 | 13, 73 |
| 4 | - |
| 5 | 15, 85, 95 |
| 6 | 56 |
| 7 | 27, 37, 97 |
| 8 | 78 |
| 9 | 29, 69 |
| Giải | Tiền Giang |
|---|---|
| G.8 |
14
|
| G.7 |
919
|
| G.6 |
4110
9596
2318
|
| G.5 |
5938
|
| G.4 |
11560
25125
95116
62496
55339
31987
48338
|
| G.3 |
20941
67479
|
| G.2 |
92071
|
| G.1 |
36168
|
| G.ĐB |
460531
|
Loto Tiền Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 10, 18, 19, 14 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 39, 38, 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 96 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 10, 60 |
| 1 | 31, 41, 71 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 14 |
| 5 | 25 |
| 6 | 16, 96, 96 |
| 7 | 87 |
| 8 | 18, 38, 38, 68 |
| 9 | 19, 39, 79 |
Tra kết quả Tiền Giang theo ngày
- Bắt đầu theo lịch
- 16h15
- Cơ cấu mỗi kỳ
- 18 dãy kết quả, 9 hạng giải
Trang dành riêng cho Tiền Giang, mã XSTG. Tiền Giang và Kiên Giang cùng có mặt trong lịch miền Nam Chủ nhật, nên bạn cần đọc tên đầy đủ của đài trước khi dò.
Chọn khối và hàng giải
- Dùng ngày trên vé để chọn đúng khối trong danh sách.
- Đọc nhãn giải để xác định đúng hàng cần so.
- Kiểm chuỗi đầy đủ trước, rồi dùng các cột đầu đuôi để nhìn lại phần cuối của giải.
Dữ liệu riêng của tỉnh
- Bảng miền cùng buổi còn có Đà Lạt, nhưng dữ liệu của hai đài còn lại không được trộn vào trang tỉnh.
- Thống kê lấy tối đa 30 kỳ Tiền Giang thực tế và hiển thị 10 giải đặc biệt gần nhất.
Thống kê xổ số Tiền Giang
Dữ liệu gồm 30 kỳ có kết quả từ 22/03/2026 đến 11/10/2026, với 30 giải ĐB. Đầu ĐB 8 xuất hiện nhiều nhất (7 lần); đuôi ĐB 0 xuất hiện nhiều nhất (6 lần). Lô 02 chưa xuất hiện trong 18 kỳ liên tiếp gần nhất của cửa sổ này.
| Ngày | ĐB | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | 228460 | 6 | 0 |
| 04/10/2026 | 668674 | 7 | 4 |
| 27/09/2026 | 240624 | 2 | 4 |
| 20/09/2026 | 248087 | 8 | 7 |
| 13/09/2026 | 515408 | 0 | 8 |
| 06/09/2026 | 306313 | 1 | 3 |
| 30/08/2026 | 460531 | 3 | 1 |
| 23/08/2026 | 891851 | 5 | 1 |
| 16/08/2026 | 220804 | 0 | 4 |
| 09/08/2026 | 318617 | 1 | 7 |
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu ĐB | 4 | 5 | 3 | 2 | 3 | 3 | 2 | 1 | 7 | 0 |
| Đuôi ĐB | 6 | 3 | 3 | 2 | 5 | 2 | 3 | 3 | 2 | 1 |
| Lô | 02 | 76 | 90 | 21 | 72 | 83 | 98 | 03 | 07 | 52 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ chưa về | 18 | 18 | 18 | 16 | 15 | 15 | 15 | 14 | 13 | 13 |
Tiền Giang: lưu tên tỉnh và phạm vi ngày
Tiền Giang có 1 buổi trong tuần cấu hình, vào Chủ nhật. Khi lưu nhiều ảnh cuối tuần, bạn nên giữ tên tỉnh cùng ngày tháng ở đầu ảnh hoặc ghi chú.
Phân biệt các tuần
Các vé cùng thứ nhưng khác tuần phải được so với các bảng khác nhau.
So phạm vi thống kê
- Ngày đầu và ngày cuối cho biết phạm vi quan sát thực tế.
- Kiểm lại phạm vi của Tiền Giang và Kiên Giang trước khi đối chiếu lượt xuất hiện.
- Cùng ngày quay chỉ giúp so sánh lịch; hai đài không có chung chuỗi kết quả hoặc chung số kỳ gan.