| Mã ĐB |
7HS
5HS
14HS
1HS
4HS
11HS
|
|---|---|
| G.ĐB |
53618
|
| G.1 |
54279
|
| G.2 |
01658
99875
|
| G.3 |
58777
33062
70578
29945
03967
90070
|
| G.4 |
1440
4471
5218
7377
|
| G.5 |
8274
4475
3487
5399
5678
2717
|
| G.6 |
719
114
363
|
| G.7 |
78
95
84
51
|
Kết quả XSMB thứ Ba các tuần gần nhất
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 14, 17, 18, 18 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | 51, 58 |
| 6 | 63, 62, 67 |
| 7 | 78, 74, 75, 78, 71, 77, 77, 78, 70, 75, 79 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 95, 99 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 40, 70 |
| 1 | 51, 71 |
| 2 | 62 |
| 3 | 63 |
| 4 | 14, 74, 84 |
| 5 | 45, 75, 75, 95 |
| 6 | - |
| 7 | 17, 67, 77, 77, 87 |
| 8 | 18, 18, 58, 78, 78, 78 |
| 9 | 19, 79, 99 |
| Mã ĐB |
13HK
15HK
5HK
8HK
10HK
14HK
|
|---|---|
| G.ĐB |
12554
|
| G.1 |
26733
|
| G.2 |
59151
17771
|
| G.3 |
03151
68114
40389
58145
45943
53888
|
| G.4 |
1684
8376
3445
8586
|
| G.5 |
8860
3678
7808
7697
2736
4819
|
| G.6 |
572
875
605
|
| G.7 |
49
97
79
70
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 45, 43, 45, 49 |
| 5 | 54, 51, 51 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71, 76, 78, 72, 75, 79, 70 |
| 8 | 89, 88, 84, 86 |
| 9 | 97, 97 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 60, 70 |
| 1 | 51, 51, 71 |
| 2 | 72 |
| 3 | 33, 43 |
| 4 | 14, 54, 84 |
| 5 | 05, 45, 45, 75 |
| 6 | 36, 76, 86 |
| 7 | 97, 97 |
| 8 | 08, 78, 88 |
| 9 | 19, 49, 79, 89 |
| Mã ĐB |
8HA
12HA
14HA
13HA
2HA
7HA
|
|---|---|
| G.ĐB |
05651
|
| G.1 |
08389
|
| G.2 |
72814
46429
|
| G.3 |
61403
53225
12186
68865
70733
05305
|
| G.4 |
0985
7902
1519
9746
|
| G.5 |
2966
2437
6169
6077
5155
7323
|
| G.6 |
873
010
575
|
| G.7 |
63
19
26
67
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 02 |
| 1 | 14, 19, 10, 19 |
| 2 | 29, 25, 23, 26 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 65, 66, 69, 63, 67 |
| 7 | 77, 73, 75 |
| 8 | 89, 86, 85 |
| 9 | - |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 10 |
| 1 | 51 |
| 2 | 02 |
| 3 | 03, 23, 33, 63, 73 |
| 4 | 14 |
| 5 | 05, 25, 55, 65, 75, 85 |
| 6 | 26, 46, 66, 86 |
| 7 | 37, 67, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 19, 19, 29, 69, 89 |
| Mã ĐB |
9GS
13GS
4GS
10GS
12GS
14GS
|
|---|---|
| G.ĐB |
31922
|
| G.1 |
68392
|
| G.2 |
42192
98961
|
| G.3 |
18400
72209
72261
68433
35051
86944
|
| G.4 |
3748
6738
0334
1736
|
| G.5 |
6318
9384
1206
7167
8446
7367
|
| G.6 |
651
911
839
|
| G.7 |
92
07
35
44
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 06, 07 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33, 38, 34, 36, 39, 35 |
| 4 | 44, 48, 46, 44 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 61, 61, 67, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 92, 92 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11, 51, 51, 61, 61 |
| 2 | 22, 92, 92, 92 |
| 3 | 33 |
| 4 | 34, 44, 44, 84 |
| 5 | 35 |
| 6 | 06, 36, 46 |
| 7 | 07, 67, 67 |
| 8 | 18, 38, 48 |
| 9 | 09, 39 |
| Mã ĐB |
9GK
5GK
7GK
8GK
1GK
13GK
|
|---|---|
| G.ĐB |
31429
|
| G.1 |
56141
|
| G.2 |
63539
52989
|
| G.3 |
87180
30479
53919
09896
01566
70239
|
| G.4 |
5782
5790
0227
0122
|
| G.5 |
1322
7963
3404
1478
1458
8914
|
| G.6 |
719
652
339
|
| G.7 |
27
15
44
13
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 19, 14, 19, 15, 13 |
| 2 | 29, 27, 22, 22, 27 |
| 3 | 39, 39, 39 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 89, 80, 82 |
| 9 | 96, 90 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 80, 90 |
| 1 | 41 |
| 2 | 22, 22, 52, 82 |
| 3 | 13, 63 |
| 4 | 04, 14, 44 |
| 5 | 15 |
| 6 | 66, 96 |
| 7 | 27, 27 |
| 8 | 58, 78 |
| 9 | 19, 19, 29, 39, 39, 39, 79, 89 |
| Mã ĐB |
10GA
2GA
5GA
15GA
1GA
13GA
|
|---|---|
| G.ĐB |
39687
|
| G.1 |
11087
|
| G.2 |
49527
38622
|
| G.3 |
66993
10460
56800
95137
90035
69715
|
| G.4 |
3189
2570
6022
4740
|
| G.5 |
6344
1715
3462
9550
4287
4903
|
| G.6 |
839
806
295
|
| G.7 |
08
38
60
07
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 06, 08, 07 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 27, 22, 22 |
| 3 | 37, 35, 39, 38 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60, 62, 60 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 87, 89, 87 |
| 9 | 93, 95 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 40, 50, 60, 60, 70 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 22, 62 |
| 3 | 03, 93 |
| 4 | 44 |
| 5 | 15, 15, 35, 95 |
| 6 | 06 |
| 7 | 07, 27, 37, 87, 87, 87 |
| 8 | 08, 38 |
| 9 | 39, 89 |
| Mã ĐB |
8FS
2FS
6FS
7FS
14FS
11FS
|
|---|---|
| G.ĐB |
05521
|
| G.1 |
69764
|
| G.2 |
11984
25698
|
| G.3 |
24697
76719
65670
08302
47610
85931
|
| G.4 |
9017
8080
3768
3944
|
| G.5 |
6796
9705
8662
2052
6112
5873
|
| G.6 |
874
177
239
|
| G.7 |
63
93
51
68
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 19, 10, 17, 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 64, 68, 62, 63, 68 |
| 7 | 70, 73, 74, 77 |
| 8 | 84, 80 |
| 9 | 98, 97, 96, 93 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 10, 70, 80 |
| 1 | 21, 31, 51 |
| 2 | 02, 12, 52, 62 |
| 3 | 63, 73, 93 |
| 4 | 44, 64, 74, 84 |
| 5 | 05 |
| 6 | 96 |
| 7 | 17, 77, 97 |
| 8 | 68, 68, 98 |
| 9 | 19, 39 |
Tra kết quả XSMB thứ Ba theo ngày quay
- Giờ theo lịch
- 18h15
- Bảng đầy đủ
- 27 dãy số, 8 hạng giải
- Phạm vi thống kê
- Tối đa 30 kỳ thứ Ba
Trang gom các bảng xổ số miền Bắc thứ Ba để bạn không nhầm với kỳ thứ Hai ngay trước đó. Ngày in trên vé là điểm bắt đầu khi tra; đài được lưu dưới tên Miền Bắc.
Đọc từng hàng giải
Bảng có các hạng từ giải đặc biệt đến giải bảy. Xem từng hàng theo độ dài dãy số rồi kiểm lại tên giải ở mép bảng.
Phạm vi đã lưu
- Thống kê sau phần kết quả dùng các kỳ đã có dữ liệu.
- Khoảng ngày trong phần nhận xét giúp xác định phạm vi đang đọc.
- Nếu kỳ mới chưa được lưu, ngày ở tiêu đề bảng vẫn là căn cứ để nhận biết kết quả hiện có.
Thống kê XSMB Thứ 3 — 30 kỳ gần nhất
Dữ liệu gồm 30 kỳ có kết quả từ 24/03/2026 đến 13/10/2026, với 30 giải ĐB. Đầu ĐB 2 xuất hiện nhiều nhất (6 lần); đuôi ĐB 1 xuất hiện nhiều nhất (6 lần). Lô 28 chưa xuất hiện trong 17 kỳ liên tiếp gần nhất của cửa sổ này.
| Ngày | Tỉnh/đài | ĐB | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Miền Bắc | 53618 | 1 | 8 |
| 06/10/2026 | Miền Bắc | 12554 | 5 | 4 |
| 29/09/2026 | Miền Bắc | 05651 | 5 | 1 |
| 22/09/2026 | Miền Bắc | 31922 | 2 | 2 |
| 15/09/2026 | Miền Bắc | 31429 | 2 | 9 |
| 08/09/2026 | Miền Bắc | 39687 | 8 | 7 |
| 01/09/2026 | Miền Bắc | 05521 | 2 | 1 |
| 25/08/2026 | Miền Bắc | 85080 | 8 | 0 |
| 18/08/2026 | Miền Bắc | 29183 | 8 | 3 |
| 11/08/2026 | Miền Bắc | 92191 | 9 | 1 |
| 04/08/2026 | Miền Bắc | 51125 | 2 | 5 |
| 28/07/2026 | Miền Bắc | 65000 | 0 | 0 |
| 21/07/2026 | Miền Bắc | 73070 | 7 | 0 |
| 14/07/2026 | Miền Bắc | 59147 | 4 | 7 |
| 07/07/2026 | Miền Bắc | 92579 | 7 | 9 |
| 30/06/2026 | Miền Bắc | 60468 | 6 | 8 |
| 23/06/2026 | Miền Bắc | 50437 | 3 | 7 |
| 16/06/2026 | Miền Bắc | 80384 | 8 | 4 |
| 09/06/2026 | Miền Bắc | 07251 | 5 | 1 |
| 02/06/2026 | Miền Bắc | 73823 | 2 | 3 |
| 26/05/2026 | Miền Bắc | 49111 | 1 | 1 |
| 19/05/2026 | Miền Bắc | 81754 | 5 | 4 |
| 12/05/2026 | Miền Bắc | 52233 | 3 | 3 |
| 05/05/2026 | Miền Bắc | 22512 | 1 | 2 |
| 28/04/2026 | Miền Bắc | 45254 | 5 | 4 |
| 21/04/2026 | Miền Bắc | 48076 | 7 | 6 |
| 14/04/2026 | Miền Bắc | 92763 | 6 | 3 |
| 07/04/2026 | Miền Bắc | 02382 | 8 | 2 |
| 31/03/2026 | Miền Bắc | 11591 | 9 | 1 |
| 24/03/2026 | Miền Bắc | 03829 | 2 | 9 |
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu ĐB | 1 | 3 | 6 | 2 | 1 | 5 | 2 | 3 | 5 | 2 |
| Đuôi ĐB | 3 | 6 | 3 | 4 | 4 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Lô | 33 | 51 | 62 | 91 | 77 | 92 | 36 | 40 | 67 | 70 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 17 | 17 | 15 | 15 | 14 | 14 | 13 | 13 | 12 | 12 |
| Lô | 28 | 30 | 59 | 57 | 47 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ chưa về | 17 | 15 | 15 | 13 | 12 |
XSMB thứ Ba: tần suất và số kỳ gan
Giữ rõ đơn vị đếm giúp bạn so sánh tần suất và gan của miền Bắc thứ Ba nhất quán.
Tần suất tính từng lần lặp
- Một số cuối có thể lặp ở nhiều hàng trong 27 dãy kết quả miền Bắc.
- Mỗi lần lặp đều được tính, nên một lượt xuất hiện không đồng nghĩa với một ngày riêng.
- Để kiểm tra một số, quay lại bảng đúng ngày và đọc lần lượt các hạng giải.
Gan tính theo kỳ thứ Ba
Phần gan đếm những kỳ thứ Ba liên tiếp chưa xuất hiện trong cửa sổ đang xét. Ngày thứ Tư hay thứ Năm nằm giữa hai kỳ thứ Ba không được cộng vào số kỳ này.