| Mã ĐB |
13HN
4HN
10HN
14HN
3HN
8HN
|
|---|---|
| G.ĐB |
20635
|
| G.1 |
62182
|
| G.2 |
51315
18206
|
| G.3 |
38715
28163
41109
30902
62351
62675
|
| G.4 |
0604
7152
9781
1451
|
| G.5 |
1734
9277
5401
3172
5924
3454
|
| G.6 |
665
590
854
|
| G.7 |
02
13
03
63
|
Kết quả XSMB thứ Sáu các tuần gần nhất
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 02, 04, 01, 02, 03 |
| 1 | 15, 15, 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 52, 51, 54, 54 |
| 6 | 63, 65, 63 |
| 7 | 75, 77, 72 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 90 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 90 |
| 1 | 01, 51, 51, 81 |
| 2 | 02, 02, 52, 72, 82 |
| 3 | 03, 13, 63, 63 |
| 4 | 04, 24, 34, 54, 54 |
| 5 | 15, 15, 35, 65, 75 |
| 6 | 06 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 09 |
| Mã ĐB |
2HD
3HD
10HD
7HD
9HD
12HD
|
|---|---|
| G.ĐB |
24483
|
| G.1 |
48799
|
| G.2 |
63906
22370
|
| G.3 |
92151
85709
96557
45967
17050
35145
|
| G.4 |
2719
2206
1575
1644
|
| G.5 |
8754
3913
4102
5685
9938
3837
|
| G.6 |
294
075
609
|
| G.7 |
84
65
87
63
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 06, 02, 09 |
| 1 | 19, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | 51, 57, 50, 54 |
| 6 | 67, 65, 63 |
| 7 | 70, 75, 75 |
| 8 | 83, 85, 84, 87 |
| 9 | 99, 94 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 50, 70 |
| 1 | 51 |
| 2 | 02 |
| 3 | 13, 63, 83 |
| 4 | 44, 54, 84, 94 |
| 5 | 45, 65, 75, 75, 85 |
| 6 | 06, 06 |
| 7 | 37, 57, 67, 87 |
| 8 | 38 |
| 9 | 09, 09, 19, 99 |
| Mã ĐB |
7GV
11GV
19GV
18GV
16GV
9GV
20GV
10GV
|
|---|---|
| G.ĐB |
34465
|
| G.1 |
18530
|
| G.2 |
47197
42502
|
| G.3 |
69430
55492
19847
89481
11919
11044
|
| G.4 |
2907
9619
5419
8885
|
| G.5 |
0946
9967
8843
9861
3622
0892
|
| G.6 |
199
279
082
|
| G.7 |
74
64
48
50
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 19, 19, 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 47, 44, 46, 43, 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 67, 61, 64 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 81, 85, 82 |
| 9 | 97, 92, 92, 99 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 30, 30, 50 |
| 1 | 61, 81 |
| 2 | 02, 22, 82, 92, 92 |
| 3 | 43 |
| 4 | 44, 64, 74 |
| 5 | 65, 85 |
| 6 | 46 |
| 7 | 07, 47, 67, 97 |
| 8 | 48 |
| 9 | 19, 19, 19, 79, 99 |
| Mã ĐB |
6GN
2GN
1GN
9GN
8GN
11GN
|
|---|---|
| G.ĐB |
27367
|
| G.1 |
36132
|
| G.2 |
55032
00823
|
| G.3 |
66794
78136
83533
83345
12629
53996
|
| G.4 |
3776
7346
7077
4853
|
| G.5 |
1567
4196
0756
1637
7192
4437
|
| G.6 |
132
842
745
|
| G.7 |
40
93
79
82
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | 32, 32, 36, 33, 37, 37, 32 |
| 4 | 45, 46, 42, 45, 40 |
| 5 | 53, 56 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 76, 77, 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 94, 96, 96, 92, 93 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 40 |
| 1 | - |
| 2 | 32, 32, 32, 42, 82, 92 |
| 3 | 23, 33, 53, 93 |
| 4 | 94 |
| 5 | 45, 45 |
| 6 | 36, 46, 56, 76, 96, 96 |
| 7 | 37, 37, 67, 67, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 29, 79 |
| Mã ĐB |
3GD
6GD
10GD
1GD
2GD
17GD
9GD
16GD
|
|---|---|
| G.ĐB |
29352
|
| G.1 |
76083
|
| G.2 |
08590
75553
|
| G.3 |
88200
79039
18954
69147
63705
52097
|
| G.4 |
3999
8383
3002
5031
|
| G.5 |
2110
3571
3864
5633
0008
2974
|
| G.6 |
827
083
875
|
| G.7 |
00
41
89
12
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 02, 08, 00 |
| 1 | 10, 12 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39, 31, 33 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | 52, 53, 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71, 74, 75 |
| 8 | 83, 83, 83, 89 |
| 9 | 90, 97, 99 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 10, 90 |
| 1 | 31, 41, 71 |
| 2 | 02, 12, 52 |
| 3 | 33, 53, 83, 83, 83 |
| 4 | 54, 64, 74 |
| 5 | 05, 75 |
| 6 | - |
| 7 | 27, 47, 97 |
| 8 | 08 |
| 9 | 39, 89, 99 |
| Mã ĐB |
8FV
2FV
13FV
6FV
9FV
4FV
|
|---|---|
| G.ĐB |
50066
|
| G.1 |
71152
|
| G.2 |
34677
11336
|
| G.3 |
31123
91287
35599
38872
70150
30636
|
| G.4 |
8795
2876
3557
6896
|
| G.5 |
1372
8325
0353
0211
7949
0185
|
| G.6 |
053
732
243
|
| G.7 |
06
14
74
88
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 36, 36, 32 |
| 4 | 49, 43 |
| 5 | 52, 50, 57, 53, 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 77, 72, 76, 72, 74 |
| 8 | 87, 85, 88 |
| 9 | 99, 95, 96 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 50 |
| 1 | 11 |
| 2 | 32, 52, 72, 72 |
| 3 | 23, 43, 53, 53 |
| 4 | 14, 74 |
| 5 | 25, 85, 95 |
| 6 | 06, 36, 36, 66, 76, 96 |
| 7 | 57, 77, 87 |
| 8 | 88 |
| 9 | 49, 99 |
| Mã ĐB |
19FN
13FN
6FN
8FN
12FN
10FN
1FN
3FN
|
|---|---|
| G.ĐB |
06168
|
| G.1 |
75320
|
| G.2 |
96350
26504
|
| G.3 |
66680
85313
84851
41377
41376
79595
|
| G.4 |
9059
1017
6138
2522
|
| G.5 |
9509
6847
0446
8749
2170
1699
|
| G.6 |
250
356
120
|
| G.7 |
96
59
82
07
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 07 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 20, 22, 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47, 46, 49 |
| 5 | 50, 51, 59, 50, 56, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 77, 76, 70 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 95, 99, 96 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 20, 20, 50, 50, 70, 80 |
| 1 | 51 |
| 2 | 22, 82 |
| 3 | 13 |
| 4 | 04 |
| 5 | 95 |
| 6 | 46, 56, 76, 96 |
| 7 | 07, 17, 47, 77 |
| 8 | 38, 68 |
| 9 | 09, 49, 59, 59, 99 |
XSMB thứ Sáu: tra ngày và bảng giải
- Giờ theo lịch
- 18h15
- Cơ cấu kết quả
- 8 hạng giải, 27 dãy số
Trang xổ số miền Bắc thứ Sáu tách riêng kết quả cuối tuần làm việc để tra cứu bớt lẫn ngày. Bạn sẽ thấy ngày quay từng bảng trước khi đọc dãy số. Đài được ghi chung là Miền Bắc.
Đọc trọn bảng giải
- Dò từ hàng giải bạn cần.
- Kiểm lại toàn bộ bảng trước khi kết thúc.
Các kỳ thứ Sáu có dữ liệu
Phần thống kê sau danh sách kết quả dùng tối đa 30 kỳ thứ Sáu thực tế, không tự thêm những ngày không có dữ liệu vào phép đếm. Cách trình bày này phân biệt lịch dự kiến hằng tuần với kỳ đã có số, đồng thời giữ rõ mốc thời gian mỗi kết quả.
Thống kê XSMB Thứ 6 — 30 kỳ gần nhất
Dữ liệu gồm 30 kỳ có kết quả từ 20/03/2026 đến 09/10/2026, với 30 giải ĐB. Đầu ĐB 3 xuất hiện nhiều nhất (7 lần); đuôi ĐB 4, 5 xuất hiện nhiều nhất (5 lần). Lô 28 chưa xuất hiện trong 17 kỳ liên tiếp gần nhất của cửa sổ này.
| Ngày | Tỉnh/đài | ĐB | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Miền Bắc | 20635 | 3 | 5 |
| 02/10/2026 | Miền Bắc | 24483 | 8 | 3 |
| 25/09/2026 | Miền Bắc | 34465 | 6 | 5 |
| 18/09/2026 | Miền Bắc | 27367 | 6 | 7 |
| 11/09/2026 | Miền Bắc | 29352 | 5 | 2 |
| 04/09/2026 | Miền Bắc | 50066 | 6 | 6 |
| 28/08/2026 | Miền Bắc | 06168 | 6 | 8 |
| 21/08/2026 | Miền Bắc | 94533 | 3 | 3 |
| 14/08/2026 | Miền Bắc | 80018 | 1 | 8 |
| 07/08/2026 | Miền Bắc | 16479 | 7 | 9 |
| 31/07/2026 | Miền Bắc | 41710 | 1 | 0 |
| 24/07/2026 | Miền Bắc | 94738 | 3 | 8 |
| 17/07/2026 | Miền Bắc | 45739 | 3 | 9 |
| 10/07/2026 | Miền Bắc | 72767 | 6 | 7 |
| 03/07/2026 | Miền Bắc | 18165 | 6 | 5 |
| 26/06/2026 | Miền Bắc | 54804 | 0 | 4 |
| 19/06/2026 | Miền Bắc | 63155 | 5 | 5 |
| 12/06/2026 | Miền Bắc | 24889 | 8 | 9 |
| 05/06/2026 | Miền Bắc | 74978 | 7 | 8 |
| 29/05/2026 | Miền Bắc | 77954 | 5 | 4 |
| 22/05/2026 | Miền Bắc | 72939 | 3 | 9 |
| 15/05/2026 | Miền Bắc | 67294 | 9 | 4 |
| 08/05/2026 | Miền Bắc | 29147 | 4 | 7 |
| 01/05/2026 | Miền Bắc | 96637 | 3 | 7 |
| 24/04/2026 | Miền Bắc | 09876 | 7 | 6 |
| 17/04/2026 | Miền Bắc | 38455 | 5 | 5 |
| 10/04/2026 | Miền Bắc | 46120 | 2 | 0 |
| 03/04/2026 | Miền Bắc | 12944 | 4 | 4 |
| 27/03/2026 | Miền Bắc | 61332 | 3 | 2 |
| 20/03/2026 | Miền Bắc | 81124 | 2 | 4 |
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu ĐB | 1 | 2 | 2 | 7 | 2 | 4 | 6 | 3 | 2 | 1 |
| Đuôi ĐB | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | 5 | 2 | 4 | 4 | 4 |
| Lô | 54 | 09 | 13 | 32 | 44 | 76 | 46 | 50 | 52 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 17 | 16 | 14 | 14 | 13 | 13 | 12 | 12 | 12 | 11 |
| Lô | 28 | 91 | 16 | 73 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ chưa về | 17 | 15 | 13 | 13 | 12 |
XSMB thứ Sáu: số kỳ chưa xuất hiện
Cột gan đếm theo kỳ thứ Sáu, không đếm số ngày lịch đã trôi qua.
Giới hạn quan sát
Nếu một số chưa xuất hiện trong toàn bộ 30 kỳ đang xét, dấu giới hạn cho biết phạm vi quan sát đã kết thúc ở đó. Bạn không thể từ con số này xác định chính xác lần xuất hiện trước cửa sổ.
Cách kiểm và lưu ghi chú
- Nhìn hai số cuối của mọi giải trong từng kỳ, đi từ ngày mới về ngày cũ.
- Giữ ngày và tên thứ cùng nhau khi lưu ghi chú.
Việc một số vắng mặt trong lịch sử gần không cho biết kết quả của lần quay kế tiếp.