- 01
- 02
- 09
- 10
- 11
- 13
- 14
- 23
- 25
- 32
- 34
- 36
- 41
- 42
- 54
- 62
- 68
- 69
- 71
- 75
LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ
| Mã ĐB |
10HU
9HU
8HU
5HU
13HU
14HU
|
|---|---|
| G.ĐB |
62066
|
| G.1 |
87176
|
| G.2 |
93642
37409
|
| G.3 |
28087
24887
58423
25269
33005
45004
|
| G.4 |
5904
5771
6928
7981
|
| G.5 |
0866
7772
6093
9746
0853
3967
|
| G.6 |
287
162
312
|
| G.7 |
96
27
58
91
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 04, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 28, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 62, 66, 67, 69, 66 |
| 7 | 72, 71, 76 |
| 8 | 87, 81, 87, 87 |
| 9 | 96, 91, 93 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 71, 81, 91 |
| 2 | 12, 42, 62, 72 |
| 3 | 23, 53, 93 |
| 4 | 04, 04 |
| 5 | 05 |
| 6 | 46, 66, 66, 76, 96 |
| 7 | 27, 67, 87, 87, 87 |
| 8 | 28, 58 |
| 9 | 09, 69 |
Trang tập hợp bảng kết quả miền Bắc, miền Trung, miền Nam cùng Vietlott và xổ số điện toán của Công ty Xổ số kiến thiết Thủ đô để bạn chọn phần cần tra. Lịch quay trong ngày nằm ngay dưới tiêu đề; ngày trên từng bảng cho biết kỳ thực tế đã có dữ liệu.
Mỗi khối dùng cấu trúc riêng. Tên sản phẩm cùng mã kỳ giúp phân biệt những lượt trong cùng ngày.
Hãy ghi theo ngày được hiển thị, không đổi thành ngày truy cập. Chẳng hạn, bản ghi ngày 22/06/2026 vẫn thuộc kỳ lịch sử đó dù bạn mở lại bảng vào một ngày khác.
Bảng thống kê giải đặc biệt Miền Bắc trong 30 kỳ quay gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ Nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
96344
|
71960
|
27367
|
73412
|
21538
|
||
|
40432
|
31922
|
76406
|
78196
|
34465
|
18132
|
55473
|
|
77115
|
05651
|
95242
|
40208
|
24483
|
77961
|
82951
|
|
19654
|
12554
|
56488
|
43339
|
20635
|
82153
|
07363
|
|
38287
|
53618
|
28259
|
62066
|
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
77
|
64
|
44
|
| G.7 |
775
|
742
|
741
|
| G.6 |
9148
2440
2642
|
5630
9550
9992
|
5952
0510
0622
|
| G.5 |
5423
|
4335
|
7593
|
| G.4 |
41713
60034
90237
42768
61726
60797
78798
|
64905
35779
78698
64005
90079
05360
98571
|
20237
76995
02607
24767
12584
18702
74839
|
| G.3 |
86013
07895
|
08384
34163
|
31017
74460
|
| G.2 |
74151
|
63628
|
20139
|
| G.1 |
30501
|
15326
|
84278
|
| G.ĐB |
636638
|
120192
|
785898
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 13 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 34, 37, 38 |
| 4 | 48, 40, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 98, 95 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64, 60, 63 |
| 7 | 79, 79, 71 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 98, 92 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37, 39, 39 |
| 4 | 44, 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93, 95, 98 |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
73
|
17
|
03
|
| G.7 |
643
|
478
|
065
|
| G.6 |
1699
9300
2086
|
9186
0938
4731
|
5589
0371
9293
|
| G.5 |
5029
|
5180
|
4891
|
| G.4 |
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
|
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
|
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
|
| G.3 |
69010
39360
|
72251
36453
|
10808
25760
|
| G.2 |
33809
|
52680
|
01686
|
| G.1 |
91823
|
71612
|
57066
|
| G.ĐB |
438678
|
316331
|
314660
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 29, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 61, 60 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 99, 92, 98 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17, 17, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 31, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86, 80, 87, 80, 84, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 65, 65, 60, 66, 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 85, 86 |
| 9 | 93, 91, 99 |
Kết quả Jackpot ước tính
20,329,744,500đNgày mở thưởng tiếp theo: Thứ 6, 16-10-2026
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 20,329,744,500 | |
| Giải Nhất | 32 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 1658 | 300,000 | |
| Giải Ba | 25751 | 30,000 |
Giá trị Jackpot 1
156,701,347,950đGiá trị Jackpot 2
3,000,000,000đNgày mở thưởng tiếp theo: Thứ 7, 17-10-2026
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 156,701,347,950 | |
| Jackpot 2 | 2 | 2,608,749,350 | |
| Giải Nhất | 28 | 40,000,000 | |
| Giải Nhì | 2048 | 500,000 | |
| Giải Ba | 35792 | 50,000 |
| G.1 |
258
363
|
|---|---|
| G.2 |
793
522
484
763
|
| G.3 |
798
307
063
688
826
427
|
| KK |
227
028
371
624
781
558
805
562
|
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| ĐB |
897
099
|
|---|---|
| G.1 |
530
079
972
364
|
| G.2 |
034
411
402
593
676
512
|
| G.3 |
880
540
649
377
307
683
385
899
|
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
Phần bài thống kê xổ số dùng dữ liệu đã lưu; số lượt xuất hiện không phải dự báo cho kỳ tiếp theo.
Tra xổ số điện toán do Công ty Xổ số kiến thiết Thủ đô phát hành: Điện toán 1*2*3, Điện toán 6x36 và Thần Tài 4.