| Giải | Quảng Trị |
|---|---|
| G.8 |
17
|
| G.7 |
478
|
| G.6 |
9186
0938
4731
|
| G.5 |
5180
|
| G.4 |
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
|
| G.3 |
72251
36453
|
| G.2 |
52680
|
| G.1 |
71612
|
| G.ĐB |
316331
|
Kết quả xổ số Quảng Trị - XSQT
Loto Quảng Trị
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17, 17, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 31, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86, 80, 87, 80, 84, 80 |
| 9 | - |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 40, 80, 80, 80 |
| 1 | 31, 31, 51 |
| 2 | 12 |
| 3 | 53 |
| 4 | 84 |
| 5 | 05 |
| 6 | 86 |
| 7 | 17, 17, 87 |
| 8 | 38, 68, 78 |
| 9 | - |
| Giải | Quảng Trị |
|---|---|
| G.8 |
52
|
| G.7 |
280
|
| G.6 |
9884
5631
0358
|
| G.5 |
6590
|
| G.4 |
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
|
| G.3 |
08779
95691
|
| G.2 |
84523
|
| G.1 |
65724
|
| G.ĐB |
704417
|
Loto Quảng Trị
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | 36, 32, 35, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 79, 70, 70 |
| 8 | 84, 80 |
| 9 | 91, 90, 90 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 70, 70, 80, 90, 90 |
| 1 | 31, 91 |
| 2 | 32, 52 |
| 3 | 23, 63 |
| 4 | 24, 84 |
| 5 | 35 |
| 6 | 36 |
| 7 | 17 |
| 8 | 58 |
| 9 | 79 |
| Giải | Quảng Trị |
|---|---|
| G.8 |
05
|
| G.7 |
481
|
| G.6 |
1112
0087
9786
|
| G.5 |
8143
|
| G.4 |
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
|
| G.3 |
36643
58437
|
| G.2 |
16447
|
| G.1 |
42669
|
| G.ĐB |
114471
|
Loto Quảng Trị
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 47, 43, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 68 |
| 7 | 71, 75, 79 |
| 8 | 86, 87, 86, 81 |
| 9 | 98 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 71, 81 |
| 2 | 12 |
| 3 | 43, 43 |
| 4 | 34 |
| 5 | 05, 75 |
| 6 | 86, 86 |
| 7 | 37, 47, 87 |
| 8 | 28, 68, 98 |
| 9 | 69, 79 |
| Giải | Quảng Trị |
|---|---|
| G.8 |
03
|
| G.7 |
169
|
| G.6 |
3925
4587
2116
|
| G.5 |
7113
|
| G.4 |
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
|
| G.3 |
83111
05456
|
| G.2 |
25740
|
| G.1 |
17227
|
| G.ĐB |
662102
|
Loto Quảng Trị
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 03 |
| 1 | 11, 13, 16 |
| 2 | 27, 22, 25 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | - |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 40, 80 |
| 1 | 11, 31 |
| 2 | 02, 22 |
| 3 | 03, 13, 43 |
| 4 | - |
| 5 | 25 |
| 6 | 16, 56 |
| 7 | 27, 77, 87 |
| 8 | - |
| 9 | 39, 69, 69 |
| Giải | Quảng Trị |
|---|---|
| G.8 |
68
|
| G.7 |
986
|
| G.6 |
6003
0554
3130
|
| G.5 |
4904
|
| G.4 |
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
|
| G.3 |
35294
48374
|
| G.2 |
03156
|
| G.1 |
85307
|
| G.ĐB |
187794
|
Loto Quảng Trị
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 04, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56, 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80, 81, 86 |
| 9 | 94, 94, 96, 98 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 30, 80 |
| 1 | 81 |
| 2 | - |
| 3 | 03 |
| 4 | 04, 54, 74, 94, 94 |
| 5 | - |
| 6 | 26, 56, 86, 96 |
| 7 | 07, 07 |
| 8 | 68, 98 |
| 9 | 49 |
| Giải | Quảng Trị |
|---|---|
| G.8 |
88
|
| G.7 |
602
|
| G.6 |
2044
7872
7735
|
| G.5 |
7641
|
| G.4 |
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
|
| G.3 |
47800
19695
|
| G.2 |
69918
|
| G.1 |
34428
|
| G.ĐB |
428380
|
Loto Quảng Trị
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 18, 17, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 70, 75, 72 |
| 8 | 80, 83, 88 |
| 9 | 95, 98 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 70, 80 |
| 1 | 41 |
| 2 | 02, 72 |
| 3 | 83 |
| 4 | 44 |
| 5 | 35, 75, 95 |
| 6 | - |
| 7 | 17 |
| 8 | 18, 28, 68, 88, 98 |
| 9 | 19 |
| Giải | Quảng Trị |
|---|---|
| G.8 |
01
|
| G.7 |
436
|
| G.6 |
3600
8111
0069
|
| G.5 |
8915
|
| G.4 |
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
|
| G.3 |
27407
86734
|
| G.2 |
39805
|
| G.1 |
41926
|
| G.ĐB |
307385
|
Loto Quảng Trị
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 07, 00, 01 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | 34, 34, 36, 35, 38, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 98 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 20 |
| 1 | 01, 11 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 34, 34 |
| 5 | 05, 15, 35, 85 |
| 6 | 26, 36, 36 |
| 7 | 07, 47 |
| 8 | 38, 98 |
| 9 | 69 |
Quảng Trị: chọn bảng riêng và đọc nguyên dãy
- Giờ bắt đầu
- 17h15
- Cơ cấu kết quả
- 18 dãy số, 9 hạng giải
Trong bảng miền Trung thứ Năm, Quảng Trị đứng cùng nhóm với Bình Định và Quảng Bình. Hai tên Quảng dễ bị lẫn khi nhìn nhanh trên màn hình nhỏ, nên trang riêng giúp bạn tập trung vào đúng đài XSQT.
Đọc kỳ đã chọn
- Kiểm ngày quay trước khi đối chiếu vé.
- Lần theo từng hàng giải của kỳ đã chọn, đọc nguyên vẹn mỗi dãy.
Kiểm lại lịch sử
- Thống kê tỉnh dùng tối đa 30 kỳ có kết quả và liệt kê 10 giải đặc biệt gần nhất.
- Ngày tháng đi cùng từng dãy giúp kiểm lại lịch sử.
- Các cột đầu đuôi cho phép đọc riêng phần cuối giải đặc biệt.
Thống kê xổ số Quảng Trị
Dữ liệu gồm 30 kỳ có kết quả từ 19/03/2026 đến 15/10/2026, với 30 giải ĐB. Đầu ĐB 5 xuất hiện nhiều nhất (6 lần); đuôi ĐB 1 xuất hiện nhiều nhất (6 lần). Lô 60 chưa xuất hiện trong 29 kỳ liên tiếp gần nhất của cửa sổ này.
| Ngày | ĐB | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | 316331 | 3 | 1 |
| 08/10/2026 | 704417 | 1 | 7 |
| 01/10/2026 | 114471 | 7 | 1 |
| 24/09/2026 | 662102 | 0 | 2 |
| 17/09/2026 | 187794 | 9 | 4 |
| 10/09/2026 | 428380 | 8 | 0 |
| 03/09/2026 | 307385 | 8 | 5 |
| 27/08/2026 | 527979 | 7 | 9 |
| 20/08/2026 | 560658 | 5 | 8 |
| 13/08/2026 | 618714 | 1 | 4 |
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu ĐB | 4 | 3 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 5 | 3 | 2 |
| Đuôi ĐB | 2 | 6 | 1 | 4 | 3 | 4 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Lô | 60 | 08 | 42 | 65 | 06 | 48 | 09 | 73 | 33 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ chưa về | 29 | 25 | 21 | 17 | 16 | 15 | 14 | 14 | 13 | 12 |
Lưu và kiểm lại kết quả Quảng Trị
Bảng Quảng Trị có 9 hạng giải nên chụp từng phần có thể làm mất nhãn tỉnh hoặc ngày quay. Nếu lưu kết quả để xem lại, bạn hãy kèm đủ hai thông tin đó.
Phân biệt phạm vi đọc
- Đầu đặc biệt là hàng chục và đuôi là hàng đơn vị của hai số cuối, không phải chữ số đầu của cả dãy.
- Cột gan đọc hai số cuối ở mọi giải của tỉnh.
Kiểm tra từ dãy gốc
Vì hai phép đọc khác nhau, bạn không nên dùng tần suất đầu đặc biệt để giải thích trực tiếp số kỳ gan của một cặp. Có thể quay lại dãy gốc để kiểm tra từng nhận xét.