| Loại điện toán | Số kỳ | Kỳ gần nhất |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 30 | 15/10/2026 |
| Thần Tài 4 | 30 | 15/10/2026 |
| Điện toán 6x36 | 9 | 14/10/2026 |
| Ngày | Loại điện toán | Kết quả |
|---|---|---|
| 15/10/2026 | Điện toán 1*2*3 | 0 · 35 · 559 |
| 15/10/2026 | Thần Tài 4 | 3018 |
| 14/10/2026 | Điện toán 1*2*3 | 8 · 36 · 606 |
| 14/10/2026 | Thần Tài 4 | 4898 |
| 14/10/2026 | Điện toán 6x36 | 02 · 06 · 11 · 20 · 21 · 24 |
| 13/10/2026 | Điện toán 1*2*3 | 8 · 77 · 369 |
| 13/10/2026 | Thần Tài 4 | 9751 |
| 12/10/2026 | Điện toán 1*2*3 | 6 · 39 · 485 |
| 12/10/2026 | Thần Tài 4 | 3707 |
| 11/10/2026 | Điện toán 1*2*3 | 4 · 35 · 481 |
| 11/10/2026 | Thần Tài 4 | 8653 |
| 10/10/2026 | Điện toán 1*2*3 | 1 · 00 · 264 |
| 10/10/2026 | Thần Tài 4 | 7083 |
| 10/10/2026 | Điện toán 6x36 | 02 · 06 · 07 · 14 · 25 · 27 |
| 09/10/2026 | Điện toán 1*2*3 | 7 · 09 · 074 |
| 09/10/2026 | Thần Tài 4 | 6217 |
| 08/10/2026 | Điện toán 1*2*3 | 9 · 03 · 633 |
| 08/10/2026 | Thần Tài 4 | 2603 |
| 07/10/2026 | Điện toán 1*2*3 | 1 · 50 · 697 |
| 07/10/2026 | Thần Tài 4 | 5028 |
| 07/10/2026 | Điện toán 6x36 | 01 · 02 · 16 · 25 · 34 · 35 |
| 06/10/2026 | Điện toán 1*2*3 | 7 · 70 · 797 |
| 06/10/2026 | Thần Tài 4 | 9561 |