| Giải | Thừa T.Huế |
|---|---|
| G.8 |
50
|
| G.7 |
543
|
| G.6 |
8654
1836
2538
|
| G.5 |
0466
|
| G.4 |
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
|
| G.3 |
31137
30665
|
| G.2 |
56734
|
| G.1 |
90843
|
| G.ĐB |
593056
|
Kết quả xổ số Huế - XSTTH
Loto Thừa T.Huế
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 34, 37, 36, 38 |
| 4 | 43, 40, 48, 43 |
| 5 | 56, 54, 50 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | - |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 40, 50 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 03, 43, 43, 83 |
| 4 | 34, 54, 74 |
| 5 | 65 |
| 6 | 36, 56, 66 |
| 7 | 37 |
| 8 | 38, 48, 88 |
| 9 | 29 |
| Giải | Thừa T.Huế |
|---|---|
| G.8 |
21
|
| G.7 |
483
|
| G.6 |
5554
6647
8094
|
| G.5 |
2119
|
| G.4 |
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
|
| G.3 |
28930
78361
|
| G.2 |
77022
|
| G.1 |
43311
|
| G.ĐB |
715223
|
Loto Thừa T.Huế
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 06, 00, 04 |
| 1 | 11, 16, 19 |
| 2 | 23, 22, 21 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 94 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 30 |
| 1 | 11, 21, 61 |
| 2 | 22 |
| 3 | 23, 83 |
| 4 | 04, 54, 94 |
| 5 | - |
| 6 | 06, 16, 66 |
| 7 | 47 |
| 8 | 08 |
| 9 | 19, 39 |
| Giải | Thừa T.Huế |
|---|---|
| G.8 |
32
|
| G.7 |
709
|
| G.6 |
7306
5631
5808
|
| G.5 |
4366
|
| G.4 |
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
|
| G.3 |
73217
56441
|
| G.2 |
82982
|
| G.1 |
88389
|
| G.ĐB |
921241
|
Loto Thừa T.Huế
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 08, 09 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 24 |
| 3 | 37, 34, 31, 32 |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 98 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 01, 31, 41, 41 |
| 2 | 32, 82 |
| 3 | - |
| 4 | 24, 34 |
| 5 | 55 |
| 6 | 06, 16, 66 |
| 7 | 17, 37 |
| 8 | 08, 98 |
| 9 | 09, 89 |
| Giải | Thừa T.Huế |
|---|---|
| G.8 |
62
|
| G.7 |
985
|
| G.6 |
6208
3554
5580
|
| G.5 |
0874
|
| G.4 |
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
|
| G.3 |
47847
99696
|
| G.2 |
51736
|
| G.1 |
29529
|
| G.ĐB |
951235
|
Loto Thừa T.Huế
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 29, 26 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 80, 85 |
| 9 | 96, 91 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 80 |
| 1 | 91 |
| 2 | 62 |
| 3 | 83 |
| 4 | 54, 74 |
| 5 | 15, 35, 85 |
| 6 | 26, 36, 96 |
| 7 | 47, 47 |
| 8 | 08, 08 |
| 9 | 29 |
| Giải | Thừa T.Huế |
|---|---|
| G.8 |
81
|
| G.7 |
366
|
| G.6 |
9082
0198
5606
|
| G.5 |
7036
|
| G.4 |
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
|
| G.3 |
65148
70997
|
| G.2 |
39200
|
| G.1 |
89371
|
| G.ĐB |
233622
|
Loto Thừa T.Huế
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 01, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 39, 35, 36 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86, 82, 81 |
| 9 | 97, 98 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 01, 71, 81 |
| 2 | 22, 82 |
| 3 | - |
| 4 | 54 |
| 5 | 35 |
| 6 | 06, 36, 56, 66, 86 |
| 7 | 97 |
| 8 | 48, 98 |
| 9 | 39 |
| Giải | Thừa T.Huế |
|---|---|
| G.8 |
81
|
| G.7 |
655
|
| G.6 |
5359
9101
8103
|
| G.5 |
4743
|
| G.4 |
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
|
| G.3 |
10397
86002
|
| G.2 |
66445
|
| G.1 |
31869
|
| G.ĐB |
794632
|
Loto Thừa T.Huế
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 01, 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 32, 38, 39 |
| 4 | 45, 40, 48, 43 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 97 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 40 |
| 1 | 01, 11, 81 |
| 2 | 02, 32 |
| 3 | 03, 43 |
| 4 | - |
| 5 | 45, 55 |
| 6 | 26 |
| 7 | 97 |
| 8 | 08, 38, 48 |
| 9 | 39, 59, 69 |
| Giải | Thừa T.Huế |
|---|---|
| G.8 |
90
|
| G.7 |
816
|
| G.6 |
9613
1009
4055
|
| G.5 |
9224
|
| G.4 |
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
|
| G.3 |
03575
85066
|
| G.2 |
85843
|
| G.1 |
94413
|
| G.ĐB |
626790
|
Loto Thừa T.Huế
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13, 13, 16 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75, 75, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90, 92, 97, 90 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 90, 90 |
| 1 | 41 |
| 2 | 92 |
| 3 | 13, 13, 43 |
| 4 | 24, 54 |
| 5 | 55, 75, 75 |
| 6 | 16, 66, 76 |
| 7 | 97 |
| 8 | 88 |
| 9 | 09 |
Huế: lịch hai buổi và cách tra kết quả
- Giờ theo miền Trung
- Bắt đầu lúc 17h15
- Tên đài
- Thừa T.Huế
- Mã dữ liệu
- XSTTH
- Bảng giải mỗi kỳ
- 9 hạng, 18 dãy số
Huế có hai buổi quay nằm sát ranh giới giữa hai tuần: Chủ nhật và thứ Hai. Khi tra một vé đã lưu, bạn nên kiểm ngày tháng thay vì chỉ nhớ kỳ đầu hoặc cuối tuần.
Đọc theo hàng giải
Bạn có thể đọc dãy cần dò theo hàng giải rồi kiểm lại những hàng còn lại.
Phạm vi thống kê tỉnh
- Phần thống kê tỉnh chỉ lấy kết quả của Huế, bao gồm cả hai buổi trong tuần.
- Danh sách giải đặc biệt gần nhất giúp đặt từng chuỗi số vào đúng ngày.
- Phần tổng hợp cho biết phạm vi các kỳ được dùng để đếm.
Thống kê xổ số Thừa T.Huế
Dữ liệu gồm 30 kỳ có kết quả từ 05/07/2026 đến 12/10/2026, với 30 giải ĐB. Đầu ĐB 5 xuất hiện nhiều nhất (5 lần); đuôi ĐB 4 xuất hiện nhiều nhất (6 lần). Lô 84 chưa xuất hiện trong 30 kỳ liên tiếp gần nhất của cửa sổ này (đã chạm giới hạn quan sát).
| Ngày | ĐB | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | 593056 | 5 | 6 |
| 11/10/2026 | 715223 | 2 | 3 |
| 05/10/2026 | 921241 | 4 | 1 |
| 04/10/2026 | 951235 | 3 | 5 |
| 28/09/2026 | 233622 | 2 | 2 |
| 27/09/2026 | 794632 | 3 | 2 |
| 21/09/2026 | 626790 | 9 | 0 |
| 20/09/2026 | 172613 | 1 | 3 |
| 14/09/2026 | 542650 | 5 | 0 |
| 13/09/2026 | 236430 | 3 | 0 |
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu ĐB | 1 | 4 | 4 | 4 | 3 | 5 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Đuôi ĐB | 3 | 4 | 5 | 2 | 6 | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Lô | 84 | 46 | 49 | 58 | 79 | 12 | 18 | 87 | 52 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ chưa về | ≥ 30 | 28 | 24 | 22 | 20 | 16 | 15 | 15 | 14 | 13 |
Huế: phân biệt kỳ quay và ngày lịch
Hai buổi liền nhau vẫn là hai kỳ. Lịch có 2 buổi mỗi tuần không có nghĩa mọi khoảng cách giữa hai kết quả đều bằng nhau.
Thứ tự các buổi quay
Với Huế, thứ Hai nối ngay sau Chủ nhật, còn buổi tiếp theo trong lịch là Chủ nhật tuần sau.
Đọc cột gan theo kỳ
- Đơn vị là kỳ có kết quả của đài, không phải ngày lịch.
- Nếu cần kiểm lại một chuỗi vắng mặt, hãy đi theo các ngày thật trong danh sách và giữ nguyên thứ tự mới đến cũ.
Các đài cùng buổi
- Thứ Hai có Phú Yên; Chủ nhật có Kon Tum và Khánh Hòa.
- Kết quả của những đài cùng quay với Huế không được cộng vào thống kê riêng này.