Kết quả Mega 6/45 ngày 10/01/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1145 ngày 10/01/2024: các số 10, 12, 18, 19, 29, 43.

Nhận xét #1145

Ngày
10/01/2024
Mã kỳ
#1145
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 131. Biên 10–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1144 (07/01/2024): 18. Kỳ #1145: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 19, 29, 43 tạo tổng 91 ở kỳ #1145; các số chẵn 10, 12, 18 đóng góp 40. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #1145 là 33. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 18–19, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 14 ứng với 29–43. Bộ số #1145.

Kỳ trước #1144 (07/01/2024) có tổng 121; kỳ #1145 đạt 131, mức tăng là 10. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (10, 12, 19, 29, 43) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (03, 04, 15, 36, 45). Đối chiếu #1144.

Từ #1116 ngày 03/11/2023 đến #1145, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 10 (6 lượt), 12 (4 lượt), 43 (3 lượt), 19 (4 lượt), 29 (5 lượt), 18 (7 lượt). Mốc #1116.

Số 10 vừa xuất hiện ở #1145; lần trước trong mẫu là #1134 ngày 15/12/2023. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #1134.

Với số 12 ở #1145, mốc xuất hiện trước đó là ngày 22/12/2023, kỳ #1137. Khoảng giữa gồm 7 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1137.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1145

5 kỳ đến #1145

#1141 (31/12/2023) – #1145 (10/01/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1145 10 · 12 · 18 · 19 · 29 · 43
#1144 3 · 4 · 15 · 18 · 36 · 45
#1143 9 · 16 · 29 · 31 · 33 · 42
#1142 9 · 14 · 19 · 20 · 29 · 40
#1141 13 · 14 · 23 · 25 · 34 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1116 (03/11/2023) – #1145 (10/01/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 025 035
044 055 061
074 081 095
106 114 124
134 146 156
1610 172 187
194 2010 213
225 236 242
254 262 273
281 295 301
314 324 333
345 351 364
373 383 394
403 414 423
433 444 452