| Giải | Hậu Giang |
|---|---|
| G.8 |
53
|
| G.7 |
469
|
| G.6 |
9192
3217
1075
|
| G.5 |
3737
|
| G.4 |
80596
02077
41832
36255
23609
14080
75950
|
| G.3 |
65646
44345
|
| G.2 |
73432
|
| G.1 |
83105
|
| G.ĐB |
900389
|
Kết quả xổ số Hậu Giang - XSHG
Loto Hậu Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 32, 37 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 55, 50, 53 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 96, 92 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 50, 80 |
| 1 | - |
| 2 | 32, 32, 92 |
| 3 | 53 |
| 4 | - |
| 5 | 05, 45, 55, 75 |
| 6 | 46, 96 |
| 7 | 17, 37, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 09, 69, 89 |
| Giải | Hậu Giang |
|---|---|
| G.8 |
41
|
| G.7 |
888
|
| G.6 |
9994
6681
7384
|
| G.5 |
1883
|
| G.4 |
97130
35326
74520
35246
01569
17530
99017
|
| G.3 |
59388
34380
|
| G.2 |
20121
|
| G.1 |
28666
|
| G.ĐB |
383277
|
Loto Hậu Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 21, 26, 20 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88, 80, 83, 81, 84, 88 |
| 9 | 94 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 20, 30, 30, 80 |
| 1 | 21, 41, 81 |
| 2 | - |
| 3 | 83 |
| 4 | 84, 94 |
| 5 | - |
| 6 | 26, 46, 66 |
| 7 | 17, 77 |
| 8 | 88, 88 |
| 9 | 69 |
| Giải | Hậu Giang |
|---|---|
| G.8 |
83
|
| G.7 |
772
|
| G.6 |
8349
2959
2584
|
| G.5 |
2055
|
| G.4 |
62960
85320
38501
82568
24443
53108
89483
|
| G.3 |
63983
49995
|
| G.2 |
86150
|
| G.1 |
95411
|
| G.ĐB |
957565
|
Loto Hậu Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 50, 55, 59 |
| 6 | 65, 60, 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83, 83, 84, 83 |
| 9 | 95 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 20, 50, 60 |
| 1 | 01, 11 |
| 2 | 72 |
| 3 | 43, 83, 83, 83 |
| 4 | 84 |
| 5 | 55, 65, 95 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 08, 68 |
| 9 | 49, 59 |
| Giải | Hậu Giang |
|---|---|
| G.8 |
50
|
| G.7 |
379
|
| G.6 |
5003
0429
0544
|
| G.5 |
6591
|
| G.4 |
98265
95438
03163
53365
97262
29580
30654
|
| G.3 |
81668
90291
|
| G.2 |
54987
|
| G.1 |
85336
|
| G.ĐB |
043160
|
Loto Hậu Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 60, 68, 65, 63, 65, 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | 91, 91 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 50, 60, 80 |
| 1 | 91, 91 |
| 2 | 62 |
| 3 | 03, 63 |
| 4 | 44, 54 |
| 5 | 65, 65 |
| 6 | 36 |
| 7 | 87 |
| 8 | 38, 68 |
| 9 | 29, 79 |
| Giải | Hậu Giang |
|---|---|
| G.8 |
42
|
| G.7 |
208
|
| G.6 |
8816
8912
7590
|
| G.5 |
5200
|
| G.4 |
32294
87255
41313
25193
09579
44819
86336
|
| G.3 |
98644
05441
|
| G.2 |
96901
|
| G.1 |
35210
|
| G.ĐB |
447951
|
Loto Hậu Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 00, 08 |
| 1 | 10, 13, 19, 16, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | 44, 41, 42 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 93, 90 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 10, 90 |
| 1 | 01, 41, 51 |
| 2 | 12, 42 |
| 3 | 13, 93 |
| 4 | 44, 94 |
| 5 | 55 |
| 6 | 16, 36 |
| 7 | - |
| 8 | 08 |
| 9 | 19, 79 |
| Giải | Hậu Giang |
|---|---|
| G.8 |
10
|
| G.7 |
495
|
| G.6 |
6741
1794
7303
|
| G.5 |
5218
|
| G.4 |
12743
81425
96080
08616
16469
63595
97291
|
| G.3 |
45973
25599
|
| G.2 |
43481
|
| G.1 |
39948
|
| G.ĐB |
613350
|
Loto Hậu Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 16, 18, 10 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 43, 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 80 |
| 9 | 99, 95, 91, 94, 95 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 10, 50, 80 |
| 1 | 41, 81, 91 |
| 2 | - |
| 3 | 03, 43, 73 |
| 4 | 94 |
| 5 | 25, 95, 95 |
| 6 | 16 |
| 7 | - |
| 8 | 18, 48 |
| 9 | 69, 99 |
| Giải | Hậu Giang |
|---|---|
| G.8 |
73
|
| G.7 |
508
|
| G.6 |
9052
6515
3095
|
| G.5 |
0270
|
| G.4 |
90170
63742
78281
82987
08574
94418
66138
|
| G.3 |
86896
53519
|
| G.2 |
90657
|
| G.1 |
21773
|
| G.ĐB |
321816
|
Loto Hậu Giang
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 16, 19, 18, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 70, 74, 70, 73 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 96, 95 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 70, 70 |
| 1 | 81 |
| 2 | 42, 52 |
| 3 | 73, 73 |
| 4 | 74 |
| 5 | 15, 95 |
| 6 | 16, 96 |
| 7 | 57, 87 |
| 8 | 08, 18, 38 |
| 9 | 19 |
Hậu Giang: tra từng hàng trong bảng riêng
- Bắt đầu theo lịch
- 16h15
- Cơ cấu mỗi kỳ
- 9 hạng giải, 18 dãy số
Hậu Giang là một trong bốn đài miền Nam có lịch thứ Bảy. Trang riêng tách kết quả khỏi bảng nhiều cột, thuận tiện khi bạn chỉ cần dò vé Hậu Giang. Mã đài là XSHG.
Đọc đúng kỳ và đủ dãy
- Kiểm ngày ở tiêu đề khối rồi đọc đúng nhãn hàng.
- Đối chiếu cả dãy đứng cuối hàng như dãy đầu.
Tra lại phần gốc và thống kê
- Các kỳ trước được giữ theo ngày để tra cứu.
- Thống kê chỉ quan sát dữ liệu Hậu Giang, tối đa 30 kỳ có kết quả.
- Danh sách 10 giải đặc biệt gần nhất giữ nguyên độ dài chuỗi, giúp kiểm lại phần gốc trước khi nhìn các nhóm đầu và đuôi.
Thống kê xổ số Hậu Giang
Dữ liệu gồm 30 kỳ có kết quả từ 21/03/2026 đến 10/10/2026, với 30 giải ĐB. Đầu ĐB 8 xuất hiện nhiều nhất (7 lần); đuôi ĐB 7 xuất hiện nhiều nhất (6 lần). Lô 67 chưa xuất hiện trong 30 kỳ liên tiếp gần nhất của cửa sổ này (đã chạm giới hạn quan sát).
| Ngày | ĐB | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | 900389 | 8 | 9 |
| 03/10/2026 | 383277 | 7 | 7 |
| 26/09/2026 | 957565 | 6 | 5 |
| 19/09/2026 | 043160 | 6 | 0 |
| 12/09/2026 | 447951 | 5 | 1 |
| 05/09/2026 | 613350 | 5 | 0 |
| 29/08/2026 | 321816 | 1 | 6 |
| 22/08/2026 | 617750 | 5 | 0 |
| 15/08/2026 | 748485 | 8 | 5 |
| 08/08/2026 | 009611 | 1 | 1 |
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu ĐB | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Đuôi ĐB | 3 | 3 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | 6 | 1 | 3 |
| Lô | 67 | 33 | 35 | 97 | 71 | 04 | 06 | 82 | 31 | 56 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ chưa về | ≥ 30 | 20 | 18 | 17 | 16 | 14 | 14 | 14 | 13 | 13 |
Phạm vi thống kê riêng của Hậu Giang
Nhóm thứ Bảy có 4 đài là TP.HCM, Long An, Bình Phước và Hậu Giang. Một cặp cuối xuất hiện ở ba đài còn lại không được tính vào tần suất của Hậu Giang.
Vì sao cột gan có thể khác
Khi kiểm số lượt, chỉ đọc các hàng giải mang tên Hậu Giang. Trang miền Nam thứ Bảy tổng hợp theo cả nhóm, nên cột gan có thể khác do phạm vi đếm.
Giữ bối cảnh khi ghi chép
- Đặt tên bảng và khoảng ngày bên cạnh con số thống kê.
- Giữ lại ngày cụ thể của dãy mà bạn đã đối chiếu.