Kết quả Mega 6/45 ngày 21/01/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1150 ngày 21/01/2024: các số 11, 20, 22, 23, 26, 31.

Nhận xét #1150

Ngày
21/01/2024
Mã kỳ
#1150
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 133. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 11, lớn nhất 31.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1149 (19/01/2024): 20. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1150.

Ngày 21/01/2024, kỳ #1150 có nhóm lẻ 11, 23, 31 với tổng 65. Nhóm chẵn 20, 22, 26 cộng thành 68. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 1. Mega 6/45.

Khoảng cách 9 tại cặp 11–20 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1150 tăng dần. Biên dưới 11, biên trên 31 cách nhau 20 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (22–23). Bộ số #1150.

Kỳ trước #1149 (19/01/2024) có tổng 154; kỳ #1150 đạt 133, mức giảm là 21. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (11, 22, 23, 26, 31) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (08, 15, 24, 43, 44). Đối chiếu #1149.

Tính cả #1150, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1121 (15/11/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 26 (3 lượt), 22 (5 lượt), 23 (5 lượt), 31 (3 lượt), 11 (6 lượt), 20 (13 lượt). Mốc #1121.

Số 26 vừa xuất hiện ở #1150; lần trước trong mẫu là #1123 ngày 19/11/2023. Ở giữa có 26 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #1123.

Với số 22 ở #1150, mốc xuất hiện trước đó là ngày 29/12/2023, kỳ #1140. Khoảng giữa gồm 9 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1140.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1150

5 kỳ đến #1150

#1146 (12/01/2024) – #1150 (21/01/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1150 11 · 20 · 22 · 23 · 26 · 31
#1149 8 · 15 · 20 · 24 · 43 · 44
#1148 14 · 19 · 21 · 36 · 43 · 44
#1147 2 · 8 · 19 · 20 · 24 · 42
#1146 10 · 11 · 20 · 27 · 39 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1121 (15/11/2023) – #1150 (21/01/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 024 035
042 055 061
072 083 094
105 116 124
131 146 156
169 172 186
196 2013 214
225 235 244
253 263 272
281 295 301
313 324 332
345 351 365
373 382 395
403 414 424
436 445 452