| Mã ĐB |
12HT
15HT
3HT
9HT
11HT
8HT
|
|---|---|
| G.ĐB |
28259
|
| G.1 |
76463
|
| G.2 |
19704
27966
|
| G.3 |
67303
94403
64096
22320
08553
58839
|
| G.4 |
6871
9662
6452
7013
|
| G.5 |
1552
0465
1416
1979
6041
7233
|
| G.6 |
416
795
847
|
| G.7 |
04
86
69
45
|
Kết quả XSMB thứ Tư các tuần gần nhất
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 03, 04 |
| 1 | 16, 16, 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 45, 47, 41 |
| 5 | 52, 52, 53, 59 |
| 6 | 69, 65, 62, 66, 63 |
| 7 | 79, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95, 96 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 20 |
| 1 | 41, 71 |
| 2 | 52, 52, 62 |
| 3 | 03, 03, 13, 33, 53, 63 |
| 4 | 04, 04 |
| 5 | 45, 65, 95 |
| 6 | 16, 16, 66, 86, 96 |
| 7 | 47 |
| 8 | - |
| 9 | 39, 59, 69, 79 |
| Mã ĐB |
13HL
11HL
9HL
4HL
1HL
7HL
|
|---|---|
| G.ĐB |
56488
|
| G.1 |
17838
|
| G.2 |
88492
20465
|
| G.3 |
81116
24770
41975
68269
25145
64402
|
| G.4 |
0498
8612
6745
4959
|
| G.5 |
2134
7802
3223
6262
1380
1280
|
| G.6 |
175
894
009
|
| G.7 |
48
60
14
58
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 09 |
| 1 | 16, 12, 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 45, 45, 48 |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | 65, 69, 62, 60 |
| 7 | 70, 75, 75 |
| 8 | 88, 80, 80 |
| 9 | 92, 98, 94 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 60, 70, 80, 80 |
| 1 | - |
| 2 | 02, 02, 12, 62, 92 |
| 3 | 23 |
| 4 | 14, 34, 94 |
| 5 | 45, 45, 65, 75, 75 |
| 6 | 16 |
| 7 | - |
| 8 | 38, 48, 58, 88, 98 |
| 9 | 09, 59, 69 |
| Mã ĐB |
14HB
10HB
8HB
15HB
2HB
12HB
|
|---|---|
| G.ĐB |
95242
|
| G.1 |
82585
|
| G.2 |
24297
13691
|
| G.3 |
09006
92188
16348
26272
60098
01271
|
| G.4 |
9323
6991
2485
0001
|
| G.5 |
6672
3984
2140
5302
3225
6175
|
| G.6 |
730
611
160
|
| G.7 |
17
63
60
90
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 01, 02 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42, 48, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 63, 60 |
| 7 | 72, 71, 72, 75 |
| 8 | 85, 88, 85, 84 |
| 9 | 97, 91, 98, 91, 90 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 30, 40, 60, 60, 90 |
| 1 | 01, 11, 71, 91, 91 |
| 2 | 02, 42, 72, 72 |
| 3 | 23, 63 |
| 4 | 84 |
| 5 | 25, 75, 85, 85 |
| 6 | 06 |
| 7 | 17, 97 |
| 8 | 48, 88, 98 |
| 9 | - |
| Mã ĐB |
5GT
14GT
15GT
6GT
7GT
8GT
|
|---|---|
| G.ĐB |
76406
|
| G.1 |
23650
|
| G.2 |
60738
52745
|
| G.3 |
44485
42689
50615
61435
30004
30420
|
| G.4 |
9109
5019
9268
2494
|
| G.5 |
6524
1687
0357
9642
0185
9078
|
| G.6 |
188
567
903
|
| G.7 |
34
21
60
89
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 09, 03 |
| 1 | 15, 19 |
| 2 | 20, 24, 21 |
| 3 | 38, 35, 34 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 68, 67, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85, 89, 87, 85, 88, 89 |
| 9 | 94 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 20, 50, 60 |
| 1 | 21 |
| 2 | 42 |
| 3 | 03 |
| 4 | 04, 24, 34, 94 |
| 5 | 15, 35, 45, 85, 85 |
| 6 | 06 |
| 7 | 57, 67, 87 |
| 8 | 38, 68, 78, 88 |
| 9 | 09, 19, 89, 89 |
| Mã ĐB |
11GL
10GL
14GL
3GL
5GL
6GL
|
|---|---|
| G.ĐB |
96344
|
| G.1 |
48372
|
| G.2 |
79169
60628
|
| G.3 |
00040
93587
29286
25046
73831
44264
|
| G.4 |
2183
7599
9013
0091
|
| G.5 |
9974
1433
3507
5017
5786
3959
|
| G.6 |
286
256
022
|
| G.7 |
24
21
46
31
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 28, 22, 24, 21 |
| 3 | 31, 33, 31 |
| 4 | 44, 40, 46, 46 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | 72, 74 |
| 8 | 87, 86, 83, 86, 86 |
| 9 | 99, 91 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 40 |
| 1 | 21, 31, 31, 91 |
| 2 | 22, 72 |
| 3 | 13, 33, 83 |
| 4 | 24, 44, 64, 74 |
| 5 | - |
| 6 | 46, 46, 56, 86, 86, 86 |
| 7 | 07, 17, 87 |
| 8 | 28 |
| 9 | 59, 69, 99 |
| Mã ĐB |
1GB
14GB
11GB
2GB
15GB
4GB
|
|---|---|
| G.ĐB |
94504
|
| G.1 |
41565
|
| G.2 |
47395
45697
|
| G.3 |
33200
78957
43011
40736
17257
36013
|
| G.4 |
0541
2830
8910
8548
|
| G.5 |
3977
2971
0207
0906
6063
5504
|
| G.6 |
907
786
870
|
| G.7 |
18
20
87
62
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 00, 07, 06, 04, 07 |
| 1 | 11, 13, 10, 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36, 30 |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 65, 63, 62 |
| 7 | 77, 71, 70 |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 95, 97 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 10, 20, 30, 70 |
| 1 | 11, 41, 71 |
| 2 | 62 |
| 3 | 13, 63 |
| 4 | 04, 04 |
| 5 | 65, 95 |
| 6 | 06, 36, 86 |
| 7 | 07, 07, 57, 57, 77, 87, 97 |
| 8 | 18, 48 |
| 9 | - |
| Mã ĐB |
5FT
15FT
10FT
6FT
9FT
3FT
|
|---|---|
| G.ĐB |
44542
|
| G.1 |
70943
|
| G.2 |
20944
30062
|
| G.3 |
60516
22853
65620
02493
52067
04270
|
| G.4 |
3422
1237
4540
1955
|
| G.5 |
9150
5572
7077
4767
4522
2340
|
| G.6 |
261
232
249
|
| G.7 |
15
64
32
10
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 15, 10 |
| 2 | 20, 22, 22 |
| 3 | 37, 32, 32 |
| 4 | 42, 43, 44, 40, 40, 49 |
| 5 | 53, 55, 50 |
| 6 | 62, 67, 67, 61, 64 |
| 7 | 70, 72, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 10, 20, 40, 40, 50, 70 |
| 1 | 61 |
| 2 | 22, 22, 32, 32, 42, 62, 72 |
| 3 | 43, 53, 93 |
| 4 | 44, 64 |
| 5 | 15, 55 |
| 6 | 16 |
| 7 | 37, 67, 67, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 49 |
Đọc đủ dãy số XSMB thứ Tư
- Giờ trong lịch
- 18h15
- Số hạng giải
- 8 hạng, từ đặc biệt đến bảy
- Dãy kết quả
- 27 dãy
- Phạm vi thống kê
- Tối đa 30 kỳ thứ Tư
Những dãy bắt đầu bằng số 0 cần đọc đủ khi xem xổ số miền Bắc thứ Tư. Bảng giữ nguyên chuỗi kết quả theo từng hạng, giúp bạn đối chiếu với vé mà không tự rút ngắn con số.
Ngày quay và tên đài
- Lịch miền Bắc đặt giờ quay này vào thứ Tư và các ngày còn lại trong tuần; đài được gọi là Miền Bắc.
- Kiểm tra ngày quay ở đầu bảng trước khi đọc các hàng bên dưới.
Bối cảnh của kỳ giữa tuần
Xem tiếp bảng thống kê để tìm bối cảnh của một kỳ giữa tuần. Những nhận xét kèm theo nêu rõ khoảng thời gian có kết quả thực tế.
Thống kê XSMB Thứ 4 — 30 kỳ gần nhất
Dữ liệu gồm 30 kỳ có kết quả từ 18/03/2026 đến 14/10/2026, với 30 giải ĐB. Đầu ĐB 4 xuất hiện nhiều nhất (6 lần); đuôi ĐB 8 xuất hiện nhiều nhất (6 lần). Lô 29 chưa xuất hiện trong 29 kỳ liên tiếp gần nhất của cửa sổ này.
| Ngày | Tỉnh/đài | ĐB | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Miền Bắc | 28259 | 5 | 9 |
| 07/10/2026 | Miền Bắc | 56488 | 8 | 8 |
| 30/09/2026 | Miền Bắc | 95242 | 4 | 2 |
| 23/09/2026 | Miền Bắc | 76406 | 0 | 6 |
| 16/09/2026 | Miền Bắc | 96344 | 4 | 4 |
| 09/09/2026 | Miền Bắc | 94504 | 0 | 4 |
| 02/09/2026 | Miền Bắc | 44542 | 4 | 2 |
| 26/08/2026 | Miền Bắc | 85361 | 6 | 1 |
| 19/08/2026 | Miền Bắc | 13643 | 4 | 3 |
| 12/08/2026 | Miền Bắc | 82326 | 2 | 6 |
| 05/08/2026 | Miền Bắc | 59760 | 6 | 0 |
| 29/07/2026 | Miền Bắc | 39983 | 8 | 3 |
| 22/07/2026 | Miền Bắc | 92154 | 5 | 4 |
| 15/07/2026 | Miền Bắc | 36119 | 1 | 9 |
| 08/07/2026 | Miền Bắc | 95089 | 8 | 9 |
| 01/07/2026 | Miền Bắc | 31854 | 5 | 4 |
| 24/06/2026 | Miền Bắc | 52751 | 5 | 1 |
| 17/06/2026 | Miền Bắc | 71203 | 0 | 3 |
| 10/06/2026 | Miền Bắc | 04308 | 0 | 8 |
| 03/06/2026 | Miền Bắc | 02636 | 3 | 6 |
| 27/05/2026 | Miền Bắc | 61513 | 1 | 3 |
| 20/05/2026 | Miền Bắc | 88568 | 6 | 8 |
| 13/05/2026 | Miền Bắc | 64138 | 3 | 8 |
| 06/05/2026 | Miền Bắc | 80241 | 4 | 1 |
| 22/04/2026 | Miền Bắc | 36948 | 4 | 8 |
| 15/04/2026 | Miền Bắc | 03714 | 1 | 4 |
| 08/04/2026 | Miền Bắc | 27450 | 5 | 0 |
| 01/04/2026 | Miền Bắc | 31666 | 6 | 6 |
| 25/03/2026 | Miền Bắc | 53988 | 8 | 8 |
| 18/03/2026 | Miền Bắc | 25287 | 8 | 7 |
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu ĐB | 4 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 4 | 0 | 5 | 0 |
| Đuôi ĐB | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Lô | 13 | 20 | 11 | 02 | 07 | 30 | 72 | 91 | 03 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 17 | 16 | 15 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 11 | 11 |
| Lô | 29 | 27 | 05 | 08 | 82 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ chưa về | 29 | 11 | 10 | 9 | 9 |
Ghi chép giải đặc biệt XSMB thứ Tư
Khi chép lại giải đặc biệt, bạn nên lưu dưới dạng văn bản để số 0 ở đầu không bị mất. Bỏ một chữ số làm thay đổi chuỗi cần đối chiếu, dù phần cuối vẫn có thể giống nhau.
Cách phân nhóm kết quả
- Trong bảng thống kê 30 kỳ, đầu đặc biệt là hàng chục của hai số cuối, còn đuôi là hàng đơn vị.
- Đây là cách phân nhóm kết quả đã xuất hiện, không phải dãy số thay thế cho giải gốc.
Thứ tự và cách kiểm lại
- Nếu hai chữ số có cùng tần suất, bảng xếp theo thứ tự số nhỏ trước.
- Kiểm tra lại bằng danh sách ngày và giải đặc biệt phía trên phần tổng hợp.