Kết quả Mega 6/45 ngày 12/01/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1146 ngày 12/01/2024: các số 10, 11, 20, 27, 39, 43.

Nhận xét #1146

Ngày
12/01/2024
Mã kỳ
#1146
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 150. Biên 10–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1145 (10/01/2024): 2 giá trị — 10, 43. Kỳ #1146: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 11, 27, 39, 43 tạo tổng 120 ở kỳ #1146; các số chẵn 10, 20 đóng góp 30. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 12 tại cặp 27–39 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1146 tăng dần. Biên dưới 10, biên trên 43 cách nhau 33 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (10–11). Bộ số #1146.

Đặt cạnh kỳ #1145 của ngày 10/01/2024, tổng 150 ở #1146 tăng 19 so với 131. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 11, 20, 27, 39. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 12, 18, 19, 29. Đối chiếu #1145.

Tính cả #1146, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1117 (05/11/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 27 (4 lượt), 11 (5 lượt), 39 (5 lượt), 20 (11 lượt), 10 (7 lượt), 43 (4 lượt). Mốc #1117.

Số 27 vừa xuất hiện ở #1146; lần trước trong mẫu là #1128 ngày 01/12/2023. Ở giữa có 17 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1128.

Với số 11 ở #1146, mốc xuất hiện trước đó là ngày 15/12/2023, kỳ #1134. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1134.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1146

5 kỳ đến #1146

#1142 (03/01/2024) – #1146 (12/01/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1146 10 · 11 · 20 · 27 · 39 · 43
#1145 10 · 12 · 18 · 19 · 29 · 43
#1144 3 · 4 · 15 · 18 · 36 · 45
#1143 9 · 16 · 29 · 31 · 33 · 42
#1142 9 · 14 · 19 · 20 · 29 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1117 (05/11/2023) – #1146 (12/01/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 024 035
044 055 061
073 081 094
107 115 124
133 146 156
1610 172 187
194 2011 213
224 236 242
254 262 274
281 295 301
314 324 333
345 351 364
373 382 395
403 414 423
434 444 452