Kết quả Lotto 5/35 Vietlott theo kỳ
Kết quả Lotto 5/35 kỳ #948 ngày 15/10/2026: các số 01, 05, 06, 10, 27, số đặc biệt 12.
Kết quả Lotto 5/35
5 số chính từ 01–35 · Số viền đỏ là số đặc biệt (ĐB) từ 01–12.
Giá trị Jackpot tại kỳ #948
25.634.220.500 đ
Cơ cấu giải thưởng kỳ #948
| Giải |
Trùng khớp |
Số giải |
Giá trị (đ) |
| Giải Độc Đắc |
5 số chính + ĐB |
1 |
25.634.220.500 |
| Giải Nhất |
5 số chính |
6 |
10.000.000 |
| Giải Nhì |
4 số chính + ĐB |
104 |
5.000.000 |
| Giải Ba |
4 số chính |
1120 |
500.000 |
| Giải Tư |
3 số chính + ĐB |
3425 |
100.000 |
| Giải Năm |
3 số chính |
35626 |
30.000 |
| Giải Khuyến Khích |
2 số chính + ĐB hoặc 1 số chính + ĐB hoặc ĐB |
244189 |
10.000 |
5 số chính từ 01–35 · Số viền đỏ là số đặc biệt (ĐB) từ 01–12.
Giá trị Jackpot tại kỳ #947
14.453.529.500 đ
Cơ cấu giải thưởng kỳ #947
| Giải |
Trùng khớp |
Số giải |
Giá trị (đ) |
| Giải Độc Đắc |
5 số chính + ĐB |
0 |
14.453.529.500 |
| Giải Nhất |
5 số chính |
1 |
10.000.000 |
| Giải Nhì |
4 số chính + ĐB |
41 |
5.000.000 |
| Giải Ba |
4 số chính |
356 |
500.000 |
| Giải Tư |
3 số chính + ĐB |
813 |
100.000 |
| Giải Năm |
3 số chính |
7008 |
30.000 |
| Giải Khuyến Khích |
2 số chính + ĐB hoặc 1 số chính + ĐB hoặc ĐB |
45370 |
10.000 |
5 số chính từ 01–35 · Số viền đỏ là số đặc biệt (ĐB) từ 01–12.
Giá trị Jackpot tại kỳ #946
13.011.004.500 đ
Cơ cấu giải thưởng kỳ #946
| Giải |
Trùng khớp |
Số giải |
Giá trị (đ) |
| Giải Độc Đắc |
5 số chính + ĐB |
0 |
13.011.004.500 |
| Giải Nhất |
5 số chính |
1 |
10.000.000 |
| Giải Nhì |
4 số chính + ĐB |
16 |
5.000.000 |
| Giải Ba |
4 số chính |
171 |
500.000 |
| Giải Tư |
3 số chính + ĐB |
550 |
100.000 |
| Giải Năm |
3 số chính |
4933 |
30.000 |
| Giải Khuyến Khích |
2 số chính + ĐB hoặc 1 số chính + ĐB hoặc ĐB |
36789 |
10.000 |
5 số chính từ 01–35 · Số viền đỏ là số đặc biệt (ĐB) từ 01–12.
Giá trị Jackpot tại kỳ #945
11.450.024.500 đ
Cơ cấu giải thưởng kỳ #945
| Giải |
Trùng khớp |
Số giải |
Giá trị (đ) |
| Giải Độc Đắc |
5 số chính + ĐB |
0 |
11.450.024.500 |
| Giải Nhất |
5 số chính |
0 |
10.000.000 |
| Giải Nhì |
4 số chính + ĐB |
10 |
5.000.000 |
| Giải Ba |
4 số chính |
141 |
500.000 |
| Giải Tư |
3 số chính + ĐB |
384 |
100.000 |
| Giải Năm |
3 số chính |
3648 |
30.000 |
| Giải Khuyến Khích |
2 số chính + ĐB hoặc 1 số chính + ĐB hoặc ĐB |
28696 |
10.000 |
5 số chính từ 01–35 · Số viền đỏ là số đặc biệt (ĐB) từ 01–12.
Giá trị Jackpot tại kỳ #944
10.468.586.000 đ
Cơ cấu giải thưởng kỳ #944
| Giải |
Trùng khớp |
Số giải |
Giá trị (đ) |
| Giải Độc Đắc |
5 số chính + ĐB |
0 |
10.468.586.000 |
| Giải Nhất |
5 số chính |
0 |
10.000.000 |
| Giải Nhì |
4 số chính + ĐB |
10 |
5.000.000 |
| Giải Ba |
4 số chính |
85 |
500.000 |
| Giải Tư |
3 số chính + ĐB |
297 |
100.000 |
| Giải Năm |
3 số chính |
3113 |
30.000 |
| Giải Khuyến Khích |
2 số chính + ĐB hoặc 1 số chính + ĐB hoặc ĐB |
32005 |
10.000 |
5 số chính từ 01–35 · Số viền đỏ là số đặc biệt (ĐB) từ 01–12.
Giá trị Jackpot tại kỳ #943
9.218.403.500 đ
Cơ cấu giải thưởng kỳ #943
| Giải |
Trùng khớp |
Số giải |
Giá trị (đ) |
| Giải Độc Đắc |
5 số chính + ĐB |
0 |
9.218.403.500 |
| Giải Nhất |
5 số chính |
1 |
10.000.000 |
| Giải Nhì |
4 số chính + ĐB |
12 |
5.000.000 |
| Giải Ba |
4 số chính |
106 |
500.000 |
| Giải Tư |
3 số chính + ĐB |
226 |
100.000 |
| Giải Năm |
3 số chính |
2979 |
30.000 |
| Giải Khuyến Khích |
2 số chính + ĐB hoặc 1 số chính + ĐB hoặc ĐB |
19136 |
10.000 |
5 số chính từ 01–35 · Số viền đỏ là số đặc biệt (ĐB) từ 01–12.
Giá trị Jackpot tại kỳ #942
8.381.785.000 đ
Cơ cấu giải thưởng kỳ #942
| Giải |
Trùng khớp |
Số giải |
Giá trị (đ) |
| Giải Độc Đắc |
5 số chính + ĐB |
0 |
8.381.785.000 |
| Giải Nhất |
5 số chính |
1 |
10.000.000 |
| Giải Nhì |
4 số chính + ĐB |
11 |
5.000.000 |
| Giải Ba |
4 số chính |
164 |
500.000 |
| Giải Tư |
3 số chính + ĐB |
324 |
100.000 |
| Giải Năm |
3 số chính |
4574 |
30.000 |
| Giải Khuyến Khích |
2 số chính + ĐB hoặc 1 số chính + ĐB hoặc ĐB |
26545 |
10.000 |
5 số chính từ 01–35 · Số viền đỏ là số đặc biệt (ĐB) từ 01–12.
Giá trị Jackpot tại kỳ #941
7.688.802.500 đ
Cơ cấu giải thưởng kỳ #941
| Giải |
Trùng khớp |
Số giải |
Giá trị (đ) |
| Giải Độc Đắc |
5 số chính + ĐB |
0 |
7.688.802.500 |
| Giải Nhất |
5 số chính |
0 |
10.000.000 |
| Giải Nhì |
4 số chính + ĐB |
7 |
5.000.000 |
| Giải Ba |
4 số chính |
77 |
500.000 |
| Giải Tư |
3 số chính + ĐB |
173 |
100.000 |
| Giải Năm |
3 số chính |
2056 |
30.000 |
| Giải Khuyến Khích |
2 số chính + ĐB hoặc 1 số chính + ĐB hoặc ĐB |
15914 |
10.000 |
Lotto 5/35: phân biệt số chính và số đặc biệt
- Năm số chính
- Từ 01 đến 35
- Một số đặc biệt
- Từ 01 đến 12
- Lịch Vietlott
- Hai kỳ mỗi ngày
- Giờ quay
- 13:00 và 21:00
Lotto 5/35 trên KQXS Bingo là trang tra cứu kết quả sản phẩm xổ số tự chọn của Vietlott. Hai phần số chính và số đặc biệt được trình bày riêng để thuận tiện đối chiếu, kể cả khi số đặc biệt trùng giá trị với một số chính.
Tìm đúng kỳ và ngày
- Kiểm tra cả mã kỳ lẫn ngày trước khi đọc dãy số vì một ngày có nhiều kỳ.
- Chuyển trang hoặc chọn ngày để tra lịch sử; danh sách bên dưới ưu tiên kỳ mới nhất trong dữ liệu đã lưu.
Giá trị giải thưởng
Bảng giải thưởng chỉ hiển thị giá trị có trong bản ghi của kỳ tương ứng.
Kết quả cũ mô tả những lần quay đã diễn ra, không bảo đảm khả năng xuất hiện của bất kỳ số nào ở lần quay sau.
Cách đọc kết quả Lotto 5/35
Đối chiếu năm số chính và số đặc biệt theo đúng phần trên vé. Mã kỳ phân biệt hai lượt trong cùng ngày.
Giá trị giải thưởng và tra cứu
- Nếu một kỳ chưa có giá trị giải thưởng, trang không thay bằng giá trị của kỳ khác.
- Trở lại trang Vietlott để chọn sản phẩm.