| Mã ĐB |
2HP
14HP
15HP
7HP
16HP
6HP
1HP
3HP
|
|---|---|
| G.ĐB |
82153
|
| G.1 |
06534
|
| G.2 |
63394
88321
|
| G.3 |
22066
69267
14493
91244
29350
79479
|
| G.4 |
0497
1563
3110
2236
|
| G.5 |
8527
5178
3276
0222
0133
8922
|
| G.6 |
890
786
604
|
| G.7 |
30
71
18
43
|
Kết quả XSMB thứ Bảy các tuần gần nhất
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | 21, 27, 22, 22 |
| 3 | 34, 36, 33, 30 |
| 4 | 44, 43 |
| 5 | 53, 50 |
| 6 | 66, 67, 63 |
| 7 | 79, 78, 76, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94, 93, 97, 90 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 10, 30, 50, 90 |
| 1 | 21, 71 |
| 2 | 22, 22 |
| 3 | 33, 43, 53, 63, 93 |
| 4 | 04, 34, 44, 94 |
| 5 | - |
| 6 | 36, 66, 76, 86 |
| 7 | 27, 67, 97 |
| 8 | 18, 78 |
| 9 | 79 |
| Mã ĐB |
9HE
5HE
14HE
8HE
13HE
10HE
|
|---|---|
| G.ĐB |
77961
|
| G.1 |
59714
|
| G.2 |
70056
79568
|
| G.3 |
20816
60874
21577
85793
36546
43188
|
| G.4 |
6288
2348
1063
5874
|
| G.5 |
6110
2976
0273
0068
4429
2952
|
| G.6 |
087
641
821
|
| G.7 |
38
43
37
27
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 16, 10 |
| 2 | 29, 21, 27 |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | 46, 48, 41, 43 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 61, 68, 63, 68 |
| 7 | 74, 77, 74, 76, 73 |
| 8 | 88, 88, 87 |
| 9 | 93 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 10 |
| 1 | 21, 41, 61 |
| 2 | 52 |
| 3 | 43, 63, 73, 93 |
| 4 | 14, 74, 74 |
| 5 | - |
| 6 | 16, 46, 56, 76 |
| 7 | 27, 37, 77, 87 |
| 8 | 38, 48, 68, 68, 88, 88 |
| 9 | 29 |
| Mã ĐB |
3GX
11GX
4GX
5GX
15GX
12GX
|
|---|---|
| G.ĐB |
18132
|
| G.1 |
95293
|
| G.2 |
59368
03377
|
| G.3 |
05498
54260
02365
23917
94341
15561
|
| G.4 |
0689
9748
5374
6679
|
| G.5 |
6382
2293
2541
5881
4448
2084
|
| G.6 |
728
271
633
|
| G.7 |
66
49
22
45
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 28, 22 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 41, 48, 41, 48, 49, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 60, 65, 61, 66 |
| 7 | 77, 74, 79, 71 |
| 8 | 89, 82, 81, 84 |
| 9 | 93, 98, 93 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 60 |
| 1 | 41, 41, 61, 71, 81 |
| 2 | 22, 32, 82 |
| 3 | 33, 93, 93 |
| 4 | 74, 84 |
| 5 | 45, 65 |
| 6 | 66 |
| 7 | 17, 77 |
| 8 | 28, 48, 48, 68, 98 |
| 9 | 49, 79, 89 |
| Mã ĐB |
6GP
4GP
15GP
9GP
8GP
11GP
|
|---|---|
| G.ĐB |
73412
|
| G.1 |
03514
|
| G.2 |
53198
75906
|
| G.3 |
96124
89852
08456
07879
58383
94172
|
| G.4 |
0277
3386
8578
9159
|
| G.5 |
0479
4683
6690
5614
4245
9355
|
| G.6 |
875
772
057
|
| G.7 |
73
55
76
64
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12, 14, 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 56, 59, 55, 57, 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | 79, 72, 77, 78, 79, 75, 72, 73, 76 |
| 8 | 83, 86, 83 |
| 9 | 98, 90 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 90 |
| 1 | - |
| 2 | 12, 52, 72, 72 |
| 3 | 73, 83, 83 |
| 4 | 14, 14, 24, 64 |
| 5 | 45, 55, 55, 75 |
| 6 | 06, 56, 76, 86 |
| 7 | 57, 77 |
| 8 | 78, 98 |
| 9 | 59, 79, 79 |
| Mã ĐB |
6GE
7GE
9GE
15GE
12GE
2GE
|
|---|---|
| G.ĐB |
58851
|
| G.1 |
93635
|
| G.2 |
62249
19402
|
| G.3 |
15181
68352
76599
77021
54082
85899
|
| G.4 |
5804
9984
3399
1827
|
| G.5 |
2462
9390
4742
1298
8565
6114
|
| G.6 |
119
998
793
|
| G.7 |
01
39
43
23
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 01 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 21, 27, 23 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 49, 42, 43 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 82, 84 |
| 9 | 99, 99, 99, 90, 98, 98, 93 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 90 |
| 1 | 01, 21, 51, 81 |
| 2 | 02, 42, 52, 62, 82 |
| 3 | 23, 43, 93 |
| 4 | 04, 14, 84 |
| 5 | 35, 65 |
| 6 | - |
| 7 | 27 |
| 8 | 98, 98 |
| 9 | 19, 39, 49, 99, 99, 99 |
| Mã ĐB |
8FX
14FX
4FX
6FX
11FX
9FX
|
|---|---|
| G.ĐB |
24037
|
| G.1 |
26504
|
| G.2 |
19394
38969
|
| G.3 |
82903
37511
66329
99426
71193
60084
|
| G.4 |
3797
1157
6770
9888
|
| G.5 |
1258
9028
1021
5867
7290
4791
|
| G.6 |
313
293
339
|
| G.7 |
88
59
31
21
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 03 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 29, 26, 28, 21, 21 |
| 3 | 37, 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 58, 59 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84, 88, 88 |
| 9 | 94, 93, 97, 90, 91, 93 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 70, 90 |
| 1 | 11, 21, 21, 31, 91 |
| 2 | - |
| 3 | 03, 13, 93, 93 |
| 4 | 04, 84, 94 |
| 5 | - |
| 6 | 26 |
| 7 | 37, 57, 67, 97 |
| 8 | 28, 58, 88, 88 |
| 9 | 29, 39, 59, 69 |
| Mã ĐB |
4FP
7FP
2FP
15FP
13FP
6FP
|
|---|---|
| G.ĐB |
90737
|
| G.1 |
47583
|
| G.2 |
66848
95981
|
| G.3 |
03388
79896
29152
37403
42594
60941
|
| G.4 |
4367
6661
0677
1601
|
| G.5 |
2043
8544
4656
2693
6519
4208
|
| G.6 |
702
472
676
|
| G.7 |
62
43
34
01
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 08, 02, 01 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 48, 41, 43, 44, 43 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 67, 61, 62 |
| 7 | 77, 72, 76 |
| 8 | 83, 81, 88 |
| 9 | 96, 94, 93 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 01, 01, 41, 61, 81 |
| 2 | 02, 52, 62, 72 |
| 3 | 03, 43, 43, 83, 93 |
| 4 | 34, 44, 94 |
| 5 | - |
| 6 | 56, 76, 96 |
| 7 | 37, 67, 77 |
| 8 | 08, 48, 88 |
| 9 | 19 |
Xem bảng XSMB thứ Bảy trên điện thoại
- Giờ đang áp dụng
- 18h15
- Cơ cấu bảng
- 27 dãy số, 8 hạng giải
- Phạm vi thống kê
- Tối đa 30 kỳ thứ Bảy
Khi mở trang bằng điện thoại vào cuối tuần, hãy tìm ngày quay trước rồi đọc từng hàng xổ số miền Bắc thứ Bảy. Bảng giữ theo kỳ để dãy số của hai tuần không lẫn trong cùng một kết quả.
Tên đài và các hàng giải
Lịch gọi đài quay là Miền Bắc. Cơ cấu gồm giải đặc biệt và các giải từ nhất đến bảy. Một hàng có nhiều dãy cần được đọc trọn vẹn, kể cả dãy có số 0 ở đầu.
Kiểm nhận xét về tần suất
Sau kết quả, thống kê riêng thứ Bảy dùng các kỳ đã lưu. Bạn có thể kiểm lại nhận xét về tần suất, vẫn giữ ngày cụ thể của từng kỳ.
Thống kê XSMB Thứ 7 — 30 kỳ gần nhất
Dữ liệu gồm 30 kỳ có kết quả từ 21/03/2026 đến 10/10/2026, với 30 giải ĐB. Đầu ĐB 2, 3 xuất hiện nhiều nhất (5 lần); đuôi ĐB 2, 3 xuất hiện nhiều nhất (6 lần). Lô 15 chưa xuất hiện trong 16 kỳ liên tiếp gần nhất của cửa sổ này.
| Ngày | Tỉnh/đài | ĐB | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Miền Bắc | 82153 | 5 | 3 |
| 03/10/2026 | Miền Bắc | 77961 | 6 | 1 |
| 26/09/2026 | Miền Bắc | 18132 | 3 | 2 |
| 19/09/2026 | Miền Bắc | 73412 | 1 | 2 |
| 12/09/2026 | Miền Bắc | 58851 | 5 | 1 |
| 05/09/2026 | Miền Bắc | 24037 | 3 | 7 |
| 29/08/2026 | Miền Bắc | 90737 | 3 | 7 |
| 22/08/2026 | Miền Bắc | 60213 | 1 | 3 |
| 15/08/2026 | Miền Bắc | 80278 | 7 | 8 |
| 08/08/2026 | Miền Bắc | 04922 | 2 | 2 |
| 01/08/2026 | Miền Bắc | 44823 | 2 | 3 |
| 25/07/2026 | Miền Bắc | 89228 | 2 | 8 |
| 18/07/2026 | Miền Bắc | 26890 | 9 | 0 |
| 11/07/2026 | Miền Bắc | 09401 | 0 | 1 |
| 04/07/2026 | Miền Bắc | 14887 | 8 | 7 |
| 27/06/2026 | Miền Bắc | 09253 | 5 | 3 |
| 20/06/2026 | Miền Bắc | 54860 | 6 | 0 |
| 13/06/2026 | Miền Bắc | 60014 | 1 | 4 |
| 06/06/2026 | Miền Bắc | 33465 | 6 | 5 |
| 30/05/2026 | Miền Bắc | 17743 | 4 | 3 |
| 23/05/2026 | Miền Bắc | 38021 | 2 | 1 |
| 16/05/2026 | Miền Bắc | 19404 | 0 | 4 |
| 09/05/2026 | Miền Bắc | 26192 | 9 | 2 |
| 02/05/2026 | Miền Bắc | 16132 | 3 | 2 |
| 25/04/2026 | Miền Bắc | 08717 | 1 | 7 |
| 18/04/2026 | Miền Bắc | 17243 | 4 | 3 |
| 11/04/2026 | Miền Bắc | 24204 | 0 | 4 |
| 04/04/2026 | Miền Bắc | 29737 | 3 | 7 |
| 28/03/2026 | Miền Bắc | 96422 | 2 | 2 |
| 21/03/2026 | Miền Bắc | 88594 | 9 | 4 |
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu ĐB | 3 | 4 | 5 | 5 | 2 | 3 | 3 | 1 | 1 | 3 |
| Đuôi ĐB | 2 | 4 | 6 | 6 | 4 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 |
| Lô | 52 | 48 | 27 | 68 | 04 | 43 | 66 | 94 | 14 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 16 | 15 | 14 | 14 | 13 | 13 | 13 | 13 | 12 | 12 |
| Lô | 15 | 20 | 05 | 85 | 92 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ chưa về | 16 | 14 | 11 | 11 | 10 |
XSMB thứ Bảy: đọc bảng trên màn hình nhỏ
Khi bảng rộng hơn màn hình, hãy kéo ngang trong khu vực bảng rồi kiểm lại nhãn hàng đang đọc.
Lưu kèm ngày quay
Cơ cấu 8 hạng giải không đổi khi cách hiển thị được thu gọn. Việc phóng to hoặc chụp lại một phần bảng nên đi kèm ngày quay để tránh nhầm ảnh của tuần khác.
Phân biệt cách đếm
- Tần suất cộng số lần xuất hiện.
- Gan đếm các kỳ liên tiếp chưa về.
- Đọc đơn vị ở đầu cột trước khi so sánh sẽ dễ hiểu hơn việc chỉ nhìn số lớn nhất trên bảng.