| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| G.8 |
59
|
| G.7 |
628
|
| G.6 |
9063
3211
8011
|
| G.5 |
1992
|
| G.4 |
31975
89378
37266
77391
13624
44992
49857
|
| G.3 |
86364
58373
|
| G.2 |
32678
|
| G.1 |
26038
|
| G.ĐB |
056006
|
Kết quả xổ số Vũng Tàu - XSVT
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 11 |
| 2 | 28, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 57 |
| 6 | 63, 66, 64 |
| 7 | 75, 78, 73, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 91, 92 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 11, 91 |
| 2 | 92, 92 |
| 3 | 63, 73 |
| 4 | 24, 64 |
| 5 | 75 |
| 6 | 06, 66 |
| 7 | 57 |
| 8 | 28, 38, 78, 78 |
| 9 | 59 |
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| G.8 |
86
|
| G.7 |
555
|
| G.6 |
3762
6395
7154
|
| G.5 |
4694
|
| G.4 |
70058
84841
00192
67127
74204
93124
52583
|
| G.3 |
18482
85541
|
| G.2 |
31854
|
| G.1 |
32303
|
| G.ĐB |
914112
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | 54, 58, 54, 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 83, 86 |
| 9 | 92, 94, 95 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 41, 41 |
| 2 | 12, 62, 82, 92 |
| 3 | 03, 83 |
| 4 | 04, 24, 54, 54, 94 |
| 5 | 55, 95 |
| 6 | 86 |
| 7 | 27 |
| 8 | 58 |
| 9 | - |
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| G.8 |
14
|
| G.7 |
405
|
| G.6 |
4027
3142
7899
|
| G.5 |
1066
|
| G.4 |
04232
96159
48194
08565
03103
07250
64199
|
| G.3 |
16288
21673
|
| G.2 |
67850
|
| G.1 |
14992
|
| G.ĐB |
333771
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 59, 50 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92, 94, 99, 99 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 50, 50 |
| 1 | 71 |
| 2 | 32, 42, 92 |
| 3 | 03, 73 |
| 4 | 14, 94 |
| 5 | 05, 65 |
| 6 | 66 |
| 7 | 27 |
| 8 | 88 |
| 9 | 59, 99, 99 |
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| G.8 |
47
|
| G.7 |
050
|
| G.6 |
2265
4620
6643
|
| G.5 |
3459
|
| G.4 |
92819
83987
45200
15566
42489
23699
62216
|
| G.3 |
86575
64011
|
| G.2 |
29195
|
| G.1 |
34637
|
| G.ĐB |
033387
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11, 19, 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 59, 50 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87, 87, 89 |
| 9 | 95, 99 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 20, 50 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 43 |
| 4 | - |
| 5 | 65, 75, 95 |
| 6 | 16, 66 |
| 7 | 37, 47, 87, 87 |
| 8 | - |
| 9 | 19, 59, 89, 99 |
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| G.8 |
19
|
| G.7 |
270
|
| G.6 |
0845
0766
1217
|
| G.5 |
8257
|
| G.4 |
11319
75441
75688
26836
99073
57292
79341
|
| G.3 |
23230
37366
|
| G.2 |
70642
|
| G.1 |
29125
|
| G.ĐB |
426800
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 17, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 42, 41, 41, 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 73, 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 30, 70 |
| 1 | 41, 41 |
| 2 | 42, 92 |
| 3 | 73 |
| 4 | - |
| 5 | 25, 45 |
| 6 | 36, 66, 66 |
| 7 | 17, 57 |
| 8 | 88 |
| 9 | 19, 19 |
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| G.8 |
78
|
| G.7 |
006
|
| G.6 |
7694
8928
7829
|
| G.5 |
4738
|
| G.4 |
33715
07262
62737
23865
81501
51973
04009
|
| G.3 |
45182
73616
|
| G.2 |
00908
|
| G.1 |
83227
|
| G.ĐB |
438599
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 09, 06 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 27, 28, 29 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 99, 94 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 01 |
| 2 | 62, 82 |
| 3 | 73 |
| 4 | 94 |
| 5 | 15, 65 |
| 6 | 06, 16 |
| 7 | 27, 37 |
| 8 | 08, 28, 38, 78 |
| 9 | 09, 29, 99 |
| Giải | Vũng Tàu |
|---|---|
| G.8 |
23
|
| G.7 |
258
|
| G.6 |
2851
4483
2809
|
| G.5 |
0462
|
| G.4 |
93055
28210
52857
12705
95763
81211
32817
|
| G.3 |
17568
10225
|
| G.2 |
03480
|
| G.1 |
42247
|
| G.ĐB |
776477
|
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 10, 11, 17 |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 55, 57, 51, 58 |
| 6 | 68, 63, 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 83 |
| 9 | - |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 10, 80 |
| 1 | 11, 51 |
| 2 | 62 |
| 3 | 23, 63, 83 |
| 4 | - |
| 5 | 05, 25, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 17, 47, 57, 77 |
| 8 | 58, 68 |
| 9 | 09 |
Vũng Tàu: lịch quay và kết quả theo ngày
- Lịch miền Nam
- Thứ Ba lúc 16h15
- Một kỳ
- 18 dãy số, 9 hạng giải
- Thống kê
- Tối đa 30 kỳ có dữ liệu
Trang giữ riêng lịch sử Vũng Tàu theo ngày để bạn xem lại. Tên đài trong dữ liệu đi cùng mã XSVT, giúp tra đúng bảng khi xem chung với Bến Tre và Bạc Liêu.
Đối chiếu ngày quay
Ngày quay phải khớp ngày trên vé trước khi bạn đối chiếu từng hàng. Các kỳ cùng thứ của tuần khác vẫn là kết quả khác.
Chuỗi gốc và phần cuối giải
Danh sách 10 giải đặc biệt gần nhất giữ nguyên chuỗi số đầy đủ để kiểm tra. Các cột đầu đuôi chỉ phân nhóm phần cuối giải đặc biệt trong phạm vi những ngày đang xét.
Thống kê xổ số Vũng Tàu
Dữ liệu gồm 30 kỳ có kết quả từ 24/03/2026 đến 13/10/2026, với 30 giải ĐB. Đầu ĐB 0, 1, 8, 9 xuất hiện nhiều nhất (4 lần); đuôi ĐB 6 xuất hiện nhiều nhất (6 lần). Lô 49 chưa xuất hiện trong 30 kỳ liên tiếp gần nhất của cửa sổ này (đã chạm giới hạn quan sát).
| Ngày | ĐB | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | 056006 | 0 | 6 |
| 06/10/2026 | 914112 | 1 | 2 |
| 29/09/2026 | 333771 | 7 | 1 |
| 22/09/2026 | 033387 | 8 | 7 |
| 15/09/2026 | 426800 | 0 | 0 |
| 08/09/2026 | 438599 | 9 | 9 |
| 01/09/2026 | 776477 | 7 | 7 |
| 25/08/2026 | 063119 | 1 | 9 |
| 18/08/2026 | 406016 | 1 | 6 |
| 11/08/2026 | 935422 | 2 | 2 |
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu ĐB | 4 | 4 | 2 | 3 | 3 | 3 | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Đuôi ĐB | 1 | 5 | 3 | 0 | 3 | 2 | 6 | 5 | 1 | 4 |
| Lô | 49 | 69 | 74 | 02 | 52 | 39 | 07 | 76 | 21 | 46 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ chưa về | ≥ 30 | ≥ 30 | 26 | 25 | 25 | 21 | 19 | 18 | 15 | 15 |
Phạm vi so sánh thống kê Vũng Tàu
Với 1 buổi trong lịch tuần, thống kê Vũng Tàu đi theo các kỳ thứ Ba đã có kết quả.
Bảng tỉnh và bảng miền
- Trang miền Nam cùng thứ có thêm Bến Tre và Bạc Liêu, nên tổng lượt hai số cuối có đối tượng rộng hơn.
- Một cặp số có thể ít xuất hiện ở Vũng Tàu nhưng nhiều lượt ở hai đài còn lại.
- Ghi tên phạm vi bên cạnh con số khi so sánh.
Đối chiếu khi dò vé
Các nhận xét không thay đổi cách đọc khi dò vé: vẫn cần dùng dãy gốc đúng ngày, đúng đài và đúng hạng giải.