Kết quả Mega 6/45 ngày 17/01/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1148 ngày 17/01/2024: các số 14, 19, 21, 36, 43, 44.

Nhận xét #1148

Ngày
17/01/2024
Mã kỳ
#1148
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 177. Biên 14–44, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #1148 trùng #1147 (14/01/2024) ở 1 giá trị: 19. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1148.

Ngày 17/01/2024, kỳ #1148 có nhóm lẻ 19, 21, 43 với tổng 83. Nhóm chẵn 14, 36, 44 cộng thành 94. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 4. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 14 đến 44 rộng 30 đơn vị. Kỳ #1148 có 1 cặp liền số: 43–44. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 15, nằm tại 21–36. Bộ số #1148.

Kỳ trước #1147 (14/01/2024) có tổng 115; kỳ #1148 đạt 177, mức tăng là 62. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (14, 21, 36, 43, 44) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (02, 08, 20, 24, 42). Đối chiếu #1147.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1119 (10/11/2023) tới #1148, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 21 (4 lượt), 44 (5 lượt), 14 (7 lượt), 36 (5 lượt), 43 (5 lượt), 19 (6 lượt). Mốc #1119.

Với số 21 ở #1148, mốc xuất hiện trước đó là ngày 20/12/2023, kỳ #1136. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1136.

Số 44 vừa xuất hiện ở #1148; lần trước trong mẫu là #1141 ngày 31/12/2023. Ở giữa có 6 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #1141.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1148

5 kỳ đến #1148

#1144 (07/01/2024) – #1148 (17/01/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1148 14 · 19 · 21 · 36 · 43 · 44
#1147 2 · 8 · 19 · 20 · 24 · 42
#1146 10 · 11 · 20 · 27 · 39 · 43
#1145 10 · 12 · 18 · 19 · 29 · 43
#1144 3 · 4 · 15 · 18 · 36 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1119 (10/11/2023) – #1148 (17/01/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 025 035
044 055 061
072 082 094
107 115 124
132 147 156
169 172 186
196 2011 214
224 234 243
253 262 273
281 295 301
313 324 332
345 351 365
373 382 395
403 414 424
435 445 452