| Mã ĐB |
10HU
9HU
8HU
5HU
13HU
14HU
|
|---|---|
| G.ĐB |
62066
|
| G.1 |
87176
|
| G.2 |
93642
37409
|
| G.3 |
28087
24887
58423
25269
33005
45004
|
| G.4 |
5904
5771
6928
7981
|
| G.5 |
0866
7772
6093
9746
0853
3967
|
| G.6 |
287
162
312
|
| G.7 |
96
27
58
91
|
Kết quả XSMB thứ Năm các tuần gần nhất
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 04, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 28, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 62, 66, 67, 69, 66 |
| 7 | 72, 71, 76 |
| 8 | 87, 81, 87, 87 |
| 9 | 96, 91, 93 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 71, 81, 91 |
| 2 | 12, 42, 62, 72 |
| 3 | 23, 53, 93 |
| 4 | 04, 04 |
| 5 | 05 |
| 6 | 46, 66, 66, 76, 96 |
| 7 | 27, 67, 87, 87, 87 |
| 8 | 28, 58 |
| 9 | 09, 69 |
| Mã ĐB |
8HM
5HM
12HM
9HM
2HM
10HM
|
|---|---|
| G.ĐB |
43339
|
| G.1 |
24043
|
| G.2 |
74711
12682
|
| G.3 |
58235
19643
74473
84902
43855
51235
|
| G.4 |
7146
7092
8133
1240
|
| G.5 |
7679
7834
0669
0155
2059
4896
|
| G.6 |
875
691
244
|
| G.7 |
26
35
37
06
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 39, 35, 35, 33, 34, 35, 37 |
| 4 | 43, 43, 46, 40, 44 |
| 5 | 55, 55, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73, 79, 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 96, 91 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 40 |
| 1 | 11, 91 |
| 2 | 02, 82, 92 |
| 3 | 33, 43, 43, 73 |
| 4 | 34, 44 |
| 5 | 35, 35, 35, 55, 55, 75 |
| 6 | 06, 26, 46, 96 |
| 7 | 37 |
| 8 | - |
| 9 | 39, 59, 69, 79 |
| Mã ĐB |
3HC
7HC
6HC
12HC
1HC
2HC
|
|---|---|
| G.ĐB |
40208
|
| G.1 |
92635
|
| G.2 |
24807
62639
|
| G.3 |
16892
82700
92965
40504
68709
38492
|
| G.4 |
6537
7453
7691
9434
|
| G.5 |
3349
1896
5752
6691
6935
4650
|
| G.6 |
390
655
395
|
| G.7 |
50
15
07
04
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 00, 04, 09, 07, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 39, 37, 34, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53, 52, 50, 55, 50 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 92, 92, 91, 96, 91, 90, 95 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 50, 50, 90 |
| 1 | 91, 91 |
| 2 | 52, 92, 92 |
| 3 | 53 |
| 4 | 04, 04, 34 |
| 5 | 15, 35, 35, 55, 65, 95 |
| 6 | 96 |
| 7 | 07, 07, 37 |
| 8 | 08 |
| 9 | 09, 39, 49 |
| Mã ĐB |
2GU
4GU
6GU
5GU
7GU
9GU
|
|---|---|
| G.ĐB |
78196
|
| G.1 |
91282
|
| G.2 |
68753
84293
|
| G.3 |
26364
94735
53485
04606
35704
61416
|
| G.4 |
3789
5569
2524
0483
|
| G.5 |
1399
2321
1121
8155
9803
9490
|
| G.6 |
970
276
920
|
| G.7 |
40
28
16
11
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 03 |
| 1 | 16, 16, 11 |
| 2 | 24, 21, 21, 20, 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 82, 85, 89, 83 |
| 9 | 96, 93, 99, 90 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 20, 40, 70, 90 |
| 1 | 11, 21, 21 |
| 2 | 82 |
| 3 | 03, 53, 83, 93 |
| 4 | 04, 24, 64 |
| 5 | 35, 55, 85 |
| 6 | 06, 16, 16, 76, 96 |
| 7 | - |
| 8 | 28 |
| 9 | 69, 89, 99 |
| Mã ĐB |
10GM
12GM
1GM
13GM
5GM
2GM
|
|---|---|
| G.ĐB |
71960
|
| G.1 |
88951
|
| G.2 |
15911
12438
|
| G.3 |
10449
17020
70611
78409
04537
92785
|
| G.4 |
9977
5957
2580
2082
|
| G.5 |
7200
3643
5164
0039
5838
3326
|
| G.6 |
548
075
934
|
| G.7 |
66
92
36
12
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 11, 11, 12 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 38, 37, 39, 38, 34, 36 |
| 4 | 49, 43, 48 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 60, 64, 66 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | 85, 80, 82 |
| 9 | 92 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 20, 60, 80 |
| 1 | 11, 11, 51 |
| 2 | 12, 82, 92 |
| 3 | 43 |
| 4 | 34, 64 |
| 5 | 75, 85 |
| 6 | 26, 36, 66 |
| 7 | 37, 57, 77 |
| 8 | 38, 38, 48 |
| 9 | 09, 39, 49 |
| Mã ĐB |
11GC
15GC
7GC
13GC
3GC
2GC
|
|---|---|
| G.ĐB |
30981
|
| G.1 |
44595
|
| G.2 |
15134
94624
|
| G.3 |
72524
93899
92446
09406
70772
03966
|
| G.4 |
3889
7592
5148
3427
|
| G.5 |
0536
1737
5070
3178
5042
2443
|
| G.6 |
284
294
624
|
| G.7 |
53
94
14
47
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24, 24, 27, 24 |
| 3 | 34, 36, 37 |
| 4 | 46, 48, 42, 43, 47 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72, 70, 78 |
| 8 | 81, 89, 84 |
| 9 | 95, 99, 92, 94, 94 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 70 |
| 1 | 81 |
| 2 | 42, 72, 92 |
| 3 | 43, 53 |
| 4 | 14, 24, 24, 24, 34, 84, 94, 94 |
| 5 | 95 |
| 6 | 06, 36, 46, 66 |
| 7 | 27, 37, 47 |
| 8 | 48, 78 |
| 9 | 89, 99 |
| Mã ĐB |
13FU
8FU
4FU
2FU
11FU
10FU
|
|---|---|
| G.ĐB |
39511
|
| G.1 |
23956
|
| G.2 |
52156
38339
|
| G.3 |
02003
95975
57033
07934
95846
95188
|
| G.4 |
8846
7210
6567
2605
|
| G.5 |
9043
1126
9634
7326
1964
1077
|
| G.6 |
897
347
118
|
| G.7 |
08
44
73
71
|
Loto Miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 08 |
| 1 | 11, 10, 18 |
| 2 | 26, 26 |
| 3 | 39, 33, 34, 34 |
| 4 | 46, 46, 43, 47, 44 |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 75, 77, 73, 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97 |
| Đuôi | Loto |
|---|---|
| 0 | 10 |
| 1 | 11, 71 |
| 2 | - |
| 3 | 03, 33, 43, 73 |
| 4 | 34, 34, 44, 64 |
| 5 | 05, 75 |
| 6 | 26, 26, 46, 46, 56, 56 |
| 7 | 47, 67, 77, 97 |
| 8 | 08, 18, 88 |
| 9 | 39 |
So sánh các kỳ XSMB thứ Năm
- Giờ bắt đầu
- 18h15
- Bảng đầy đủ
- 27 dãy số, 8 hạng giải
- Phạm vi thống kê
- Tối đa 30 kỳ thứ Năm
Trang này giữ các kỳ xổ số miền Bắc thứ Năm trong một danh sách, thuận tiện cho việc xem lại mà không trộn kết quả của cả tuần. Tên đài trong hệ thống là Miền Bắc.
Đối chiếu theo ngày và hàng giải
- Đặt hai kỳ cạnh nhau theo ngày quay trước khi so sánh.
- Đọc đầy đủ các dãy ở cùng hàng khi đối chiếu vé, đặc biệt những hạng có nhiều kết quả.
Phạm vi kết quả và thống kê
- Thống kê phía dưới lấy các kỳ thứ Năm có dữ liệu và nêu rõ ngày đầu, ngày cuối.
- Ngày trên từng bảng quan trọng hơn thời điểm bạn mở trang, nhất là khi tra vé đã lưu từ trước.
Thống kê XSMB Thứ 5 — 30 kỳ gần nhất
Dữ liệu gồm 30 kỳ có kết quả từ 19/03/2026 đến 15/10/2026, với 30 giải ĐB. Đầu ĐB 6 xuất hiện nhiều nhất (6 lần); đuôi ĐB 5 xuất hiện nhiều nhất (7 lần). Lô 98 chưa xuất hiện trong 18 kỳ liên tiếp gần nhất của cửa sổ này.
| Ngày | Tỉnh/đài | ĐB | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Miền Bắc | 62066 | 6 | 6 |
| 08/10/2026 | Miền Bắc | 43339 | 3 | 9 |
| 01/10/2026 | Miền Bắc | 40208 | 0 | 8 |
| 24/09/2026 | Miền Bắc | 78196 | 9 | 6 |
| 17/09/2026 | Miền Bắc | 71960 | 6 | 0 |
| 10/09/2026 | Miền Bắc | 30981 | 8 | 1 |
| 03/09/2026 | Miền Bắc | 39511 | 1 | 1 |
| 27/08/2026 | Miền Bắc | 82645 | 4 | 5 |
| 20/08/2026 | Miền Bắc | 07523 | 2 | 3 |
| 13/08/2026 | Miền Bắc | 79344 | 4 | 4 |
| 06/08/2026 | Miền Bắc | 26167 | 6 | 7 |
| 30/07/2026 | Miền Bắc | 50834 | 3 | 4 |
| 23/07/2026 | Miền Bắc | 78754 | 5 | 4 |
| 16/07/2026 | Miền Bắc | 96763 | 6 | 3 |
| 09/07/2026 | Miền Bắc | 69185 | 8 | 5 |
| 02/07/2026 | Miền Bắc | 51139 | 3 | 9 |
| 25/06/2026 | Miền Bắc | 01816 | 1 | 6 |
| 18/06/2026 | Miền Bắc | 15032 | 3 | 2 |
| 11/06/2026 | Miền Bắc | 99983 | 8 | 3 |
| 04/06/2026 | Miền Bắc | 05583 | 8 | 3 |
| 28/05/2026 | Miền Bắc | 00250 | 5 | 0 |
| 21/05/2026 | Miền Bắc | 72685 | 8 | 5 |
| 14/05/2026 | Miền Bắc | 76669 | 6 | 9 |
| 07/05/2026 | Miền Bắc | 14540 | 4 | 0 |
| 30/04/2026 | Miền Bắc | 82075 | 7 | 5 |
| 16/04/2026 | Miền Bắc | 35035 | 3 | 5 |
| 09/04/2026 | Miền Bắc | 45625 | 2 | 5 |
| 02/04/2026 | Miền Bắc | 91267 | 6 | 7 |
| 26/03/2026 | Miền Bắc | 44693 | 9 | 3 |
| 19/03/2026 | Miền Bắc | 75495 | 9 | 5 |
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu ĐB | 1 | 2 | 2 | 5 | 3 | 2 | 6 | 1 | 5 | 3 |
| Đuôi ĐB | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | 7 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| Lô | 06 | 95 | 34 | 60 | 91 | 94 | 11 | 37 | 92 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 16 | 15 | 13 | 13 | 13 | 13 | 12 | 12 | 12 | 11 |
| Lô | 98 | 30 | 41 | 63 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ chưa về | 18 | 17 | 17 | 12 | 11 |
Phạm vi thống kê XSMB thứ Năm
Bạn có thể bắt đầu từ danh sách giải đặc biệt rồi mới đọc bảng tần suất của 30 kỳ thứ Năm.
Hai phần có phạm vi khác nhau
- Danh sách ghi nguyên giải đặc biệt.
- Bảng tần suất tính hai số cuối của tất cả các giải.
So sánh với thứ khác
Bạn cần kiểm tra lại khoảng ngày và số kỳ của trang đó. Sự khác nhau giữa hai cửa sổ quan sát có thể làm thứ tự các số thay đổi.
Một số đứng đầu bảng tần suất vì xuất hiện nhiều lần trong dữ liệu đang xét, không phải vì được gán ưu tiên cho kỳ tiếp theo.