Kết quả Mega 6/45 ngày 03/01/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1142 ngày 03/01/2024: các số 9, 14, 19, 20, 29, 40.

Nhận xét #1142

Ngày
03/01/2024
Mã kỳ
#1142
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 131. Nhỏ nhất 09, lớn nhất 40; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1141 (31/12/2023): 1 giá trị — 14. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1142.

Ngày 03/01/2024, kỳ #1142 có nhóm lẻ 09, 19, 29 với tổng 57. Nhóm chẵn 14, 20, 40 cộng thành 74. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 3 lượt tại các đuôi 9. Mega 6/45.

Kỳ #1142 trải trên 31 đơn vị, bắt đầu ở 09 và kết thúc ở 40. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (19–20); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 11 tại 29–40. Bộ số #1142.

So với #1141 ngày 31/12/2023, kỳ #1142 bổ sung 5 giá trị khác: 09, 19, 20, 29, 40. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 13, 23, 25, 34, 44. Tổng các vị trí chuyển từ 153 sang 131, giảm 22 đơn vị. Đối chiếu #1141.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1142, bắt đầu từ #1113 ngày 27/10/2023, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 19 (3 lượt), 29 (3 lượt), 09 (4 lượt), 40 (3 lượt), 20 (10 lượt), 14 (7 lượt). Mốc #1113.

Kỳ #1142 ghi nhận lại 19, nối tiếp lần có mặt ở #1130 ngày 06/12/2023. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1130.

Lùi từ #1142, giá trị 29 gần nhất có ở #1130 (06/12/2023), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1130.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1142

5 kỳ đến #1142

#1138 (24/12/2023) – #1142 (03/01/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1142 9 · 14 · 19 · 20 · 29 · 40
#1141 13 · 14 · 23 · 25 · 34 · 44
#1140 16 · 20 · 22 · 35 · 37 · 39
#1139 8 · 16 · 23 · 34 · 36 · 39
#1138 1 · 2 · 5 · 24 · 40 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1113 (27/10/2023) – #1142 (03/01/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 025 035
043 056 061
076 081 094
106 114 123
134 147 157
1610 172 185
193 2010 215
225 237 242
254 263 273
282 293 301
313 325 332
345 351 363
374 383 394
403 414 422
432 444 452