Kết quả Mega 6/45 ngày 01/12/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1128 ngày 01/12/2023: các số 5, 10, 14, 21, 27, 32.

Nhận xét #1128

Ngày
01/12/2023
Mã kỳ
#1128
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 109. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 05, lớn nhất 32.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1127 (29/11/2023): 32. Kỳ #1128: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 05, 21, 27 tạo tổng 53 ở kỳ #1128; các số chẵn 10, 14, 32 đóng góp 56. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 1, 2, 4, 5, 7 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 7 tại cặp 14–21 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1128 tăng dần. Biên dưới 05, biên trên 32 cách nhau 27 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1128.

So với #1127 ngày 29/11/2023, kỳ #1128 bổ sung 5 giá trị khác: 05, 10, 14, 21, 27. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 09, 22, 24, 38, 39. Tổng các vị trí chuyển từ 164 sang 109, giảm 55 đơn vị. Đối chiếu #1127.

Tính cả #1128, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1099 (24/09/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 21 (5 lượt), 14 (4 lượt), 10 (6 lượt), 27 (6 lượt), 05 (5 lượt), 32 (4 lượt). Mốc #1099.

Số 21 vừa xuất hiện ở #1128; lần trước trong mẫu là #1114 ngày 29/10/2023. Ở giữa có 13 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #1114.

Với số 14 ở #1128, mốc xuất hiện trước đó là ngày 10/11/2023, kỳ #1119. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1119.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1128

5 kỳ đến #1128

#1124 (22/11/2023) – #1128 (01/12/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1128 5 · 10 · 14 · 21 · 27 · 32
#1127 9 · 22 · 24 · 32 · 38 · 39
#1126 4 · 6 · 15 · 23 · 25 · 36
#1125 5 · 18 · 22 · 34 · 41 · 45
#1124 15 · 18 · 20 · 23 · 37 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1099 (24/09/2023) – #1128 (01/12/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 026 034
048 055 062
076 082 093
106 112 122
136 144 155
168 171 185
193 205 215
225 236 245
254 264 276
283 291 305
313 324 333
343 351 363
375 382 396
405 414 420
432 442 455