Kết quả Mega 6/45 ngày 05/01/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1143 ngày 05/01/2024: các số 9, 16, 29, 31, 33, 42.

Nhận xét #1143

Ngày
05/01/2024
Mã kỳ
#1143
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 160. Biên 09–42, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 2 giá trị trùng kỳ #1142 (03/01/2024): 09, 29. Kỳ #1143: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1143, các số chẵn gồm 16, 42, cộng lại được 58; phía số lẻ là 09, 29, 31, 33, tổng 102. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 9 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 09 đến 42 rộng 33 đơn vị. Kỳ #1143 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 13, nằm tại 16–29. Bộ số #1143.

So với #1142 ngày 03/01/2024, kỳ #1143 bổ sung 4 giá trị khác: 16, 31, 33, 42. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 14, 19, 20, 40. Tổng các vị trí chuyển từ 131 sang 160, tăng 29 đơn vị. Đối chiếu #1142.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1114 (29/10/2023) tới #1143, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 42 (3 lượt), 31 (4 lượt), 33 (3 lượt), 16 (11 lượt), 09 (5 lượt), 29 (4 lượt). Mốc #1114.

Số 42 vừa xuất hiện ở #1143; lần trước trong mẫu là #1131 ngày 08/12/2023. Ở giữa có 11 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #1131.

Với số 31 ở #1143, mốc xuất hiện trước đó là ngày 17/12/2023, kỳ #1135. Khoảng giữa gồm 7 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1135.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1143

5 kỳ đến #1143

#1139 (27/12/2023) – #1143 (05/01/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1143 9 · 16 · 29 · 31 · 33 · 42
#1142 9 · 14 · 19 · 20 · 29 · 40
#1141 13 · 14 · 23 · 25 · 34 · 44
#1140 16 · 20 · 22 · 35 · 37 · 39
#1139 8 · 16 · 23 · 34 · 36 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1114 (29/10/2023) – #1143 (05/01/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 025 035
043 056 061
075 081 095
105 114 123
134 146 157
1611 172 185
193 2010 214
225 237 242
254 262 273
282 294 301
314 325 333
345 351 363
373 383 394
403 414 423
432 444 452