Kết quả Mega 6/45 ngày 15/12/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1134 ngày 15/12/2023: các số 1, 5, 10, 11, 20, 40.

Nhận xét #1134

Ngày
15/12/2023
Mã kỳ
#1134
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 87. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 40.

Kỳ #1134 trùng #1133 (13/12/2023) ở 2 giá trị: 11, 20. Kỳ #1134: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1134, các số chẵn gồm 10, 20, 40, cộng lại được 70; phía số lẻ là 01, 05, 11, tổng 17. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 20 tại cặp 20–40 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1134 tăng dần. Biên dưới 01, biên trên 40 cách nhau 39 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (10–11). Bộ số #1134.

So với #1133 ngày 13/12/2023, kỳ #1134 bổ sung 4 giá trị khác: 01, 05, 10, 40. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 03, 07, 28, 44. Tổng các vị trí chuyển từ 113 sang 87, giảm 26 đơn vị. Đối chiếu #1133.

Tính cả #1134, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1105 (08/10/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 40 (4 lượt), 01 (6 lượt), 05 (6 lượt), 10 (8 lượt), 11 (5 lượt), 20 (8 lượt). Mốc #1105.

Số 40 vừa xuất hiện ở #1134; lần trước trong mẫu là #1111 ngày 22/10/2023. Ở giữa có 22 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1111.

Với số 01 ở #1134, mốc xuất hiện trước đó là ngày 19/11/2023, kỳ #1123. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #1123.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1134

5 kỳ đến #1134

#1130 (06/12/2023) – #1134 (15/12/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1134 1 · 5 · 10 · 11 · 20 · 40
#1133 3 · 7 · 11 · 20 · 28 · 44
#1132 9 · 10 · 11 · 17 · 41 · 44
#1131 11 · 15 · 16 · 17 · 42 · 43
#1130 18 · 19 · 20 · 29 · 41 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1105 (08/10/2023) – #1134 (15/12/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 024 034
047 056 062
076 080 094
108 115 122
135 145 156
169 172 185
193 208 215
224 235 243
254 264 274
283 293 302
313 324 332
343 351 362
374 382 395
404 415 422
431 444 454