Kết quả Mega 6/45 ngày 31/01/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1154 ngày 31/01/2024: các số 9, 11, 15, 35, 38, 41.

Nhận xét #1154

Ngày
31/01/2024
Mã kỳ
#1154
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 149. Biên 09–41, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1153 (28/01/2024): 41. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1154.

Bộ kết quả #1154 chia thành nhóm chẵn 38 và nhóm lẻ 09, 11, 15, 35, 41. Hai nhóm lần lượt có tổng 38 và 111. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 1, 5. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 09 tới số lớn nhất 41, độ trải của kỳ #1154 là 32. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 20 ứng với 15–35. Bộ số #1154.

Kỳ trước #1153 (28/01/2024) có tổng 157; kỳ #1154 đạt 149, mức giảm là 8. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (09, 11, 15, 35, 38) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (03, 23, 25, 29, 36). Đối chiếu #1153.

Từ #1125 ngày 24/11/2023 đến #1154, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 38 (3 lượt), 09 (5 lượt), 15 (6 lượt), 11 (7 lượt), 35 (3 lượt), 41 (5 lượt). Mốc #1125.

Kỳ #1154 ghi nhận lại 38, nối tiếp lần có mặt ở #1137 ngày 22/12/2023. Có 16 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1137.

Lùi từ #1154, giá trị 09 gần nhất có ở #1143 (05/01/2024), sau 10 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #1143.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1154

5 kỳ đến #1154

#1150 (21/01/2024) – #1154 (31/01/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1154 9 · 11 · 15 · 35 · 38 · 41
#1153 3 · 23 · 25 · 29 · 36 · 41
#1152 8 · 19 · 22 · 27 · 31 · 35
#1151 7 · 27 · 30 · 36 · 39 · 45
#1150 11 · 20 · 22 · 23 · 26 · 31

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1125 (24/11/2023) – #1154 (31/01/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 034
042 055 061
073 084 095
105 117 123
131 146 156
167 172 185
196 2010 214
226 235 244
253 261 274
281 296 301
314 324 332
344 353 366
371 383 395
403 415 424
436 445 453