Kết quả Mega 6/45 ngày 22/12/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1137 ngày 22/12/2023: các số 2, 12, 14, 16, 34, 38.

Nhận xét #1137

Ngày
22/12/2023
Mã kỳ
#1137
Số chính
6 số

6 số chẵn, 0 số lẻ; tổng 116. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 38; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1137 trùng #1136 (20/12/2023) ở 1 giá trị: 16. Kỳ #1137: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ không có tạo tổng 0 ở kỳ #1137; các số chẵn 02, 12, 14, 16, 34, 38 đóng góp 116. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 2, 4 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 02 đến 38 rộng 36 đơn vị. Kỳ #1137 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 18, nằm tại 16–34. Bộ số #1137.

Kỳ trước #1136 (20/12/2023) có tổng 111; kỳ #1137 đạt 116, mức tăng là 5. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (02, 12, 14, 34, 38) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (05, 15, 21, 22, 32). Đối chiếu #1136.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1108 (15/10/2023) tới #1137, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 02 (5 lượt), 34 (4 lượt), 38 (3 lượt), 12 (3 lượt), 14 (6 lượt), 16 (9 lượt). Mốc #1108.

Lùi từ #1137, giá trị 02 gần nhất có ở #1121 (15/11/2023), sau 15 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #1121.

Kỳ #1137 ghi nhận lại 34, nối tiếp lần có mặt ở #1125 ngày 24/11/2023. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1125.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1137

5 kỳ đến #1137

#1133 (13/12/2023) – #1137 (22/12/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1137 2 · 12 · 14 · 16 · 34 · 38
#1136 5 · 15 · 16 · 21 · 22 · 32
#1135 3 · 7 · 18 · 20 · 31 · 33
#1134 1 · 5 · 10 · 11 · 20 · 40
#1133 3 · 7 · 11 · 20 · 28 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1108 (15/10/2023) – #1137 (22/12/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 025 035
046 056 062
077 080 094
107 114 123
135 146 157
169 172 186
193 209 216
224 235 243
254 264 274
282 293 301
314 325 332
344 351 362
374 383 393
402 415 422
431 443 452