Kết quả Mega 6/45 ngày 24/11/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1125 ngày 24/11/2023: các số 5, 18, 22, 34, 41, 45.

Nhận xét #1125

Ngày
24/11/2023
Mã kỳ
#1125
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 165. Nhỏ nhất 05, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1124 (22/11/2023): 18. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1125.

Nhóm số lẻ 05, 41, 45 tạo tổng 91 ở kỳ #1125; các số chẵn 18, 22, 34 đóng góp 74. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 5 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 13 tại cặp 05–18 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1125 tăng dần. Biên dưới 05, biên trên 45 cách nhau 40 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1125.

Kỳ trước #1124 (22/11/2023) có tổng 152; kỳ #1125 đạt 165, mức tăng là 13. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (05, 22, 34, 41, 45) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (15, 20, 23, 37, 39). Đối chiếu #1124.

Tính cả #1125, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1096 (17/09/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 05 (4 lượt), 45 (5 lượt), 22 (4 lượt), 41 (5 lượt), 34 (3 lượt), 18 (6 lượt). Mốc #1096.

Số 05 vừa xuất hiện ở #1125; lần trước trong mẫu là #1114 ngày 29/10/2023. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1114.

Với số 45 ở #1125, mốc xuất hiện trước đó là ngày 29/10/2023, kỳ #1114. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1114.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1125

5 kỳ đến #1125

#1121 (15/11/2023) – #1125 (24/11/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1125 5 · 18 · 22 · 34 · 41 · 45
#1124 15 · 18 · 20 · 23 · 37 · 39
#1123 1 · 3 · 19 · 20 · 26 · 34
#1122 16 · 20 · 25 · 26 · 36 · 41
#1121 2 · 3 · 12 · 16 · 30 · 37

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1096 (17/09/2023) – #1125 (24/11/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 027 035
047 054 063
076 082 092
106 112 122
136 143 155
169 172 186
193 207 214
224 236 244
253 264 275
283 291 305
313 322 333
343 351 363
375 381 397
406 415 420
433 442 455