Kết quả Mega 6/45 ngày 28/01/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1153 ngày 28/01/2024: các số 3, 23, 25, 29, 36, 41.

Nhận xét #1153

Ngày
28/01/2024
Mã kỳ
#1153
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 157. Biên 03–41, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #1153 trùng #1152 (26/01/2024) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1153: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 28/01/2024, kỳ #1153 có nhóm lẻ 03, 23, 25, 29, 41 với tổng 121. Nhóm chẵn 36 cộng thành 36. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 3. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 03 đến 41 rộng 38 đơn vị. Kỳ #1153 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 20, nằm tại 03–23. Bộ số #1153.

Kỳ trước #1152 (26/01/2024) có tổng 142; kỳ #1153 đạt 157, mức tăng là 15. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (03, 23, 25, 29, 36, 41) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (08, 19, 22, 27, 31, 35). Đối chiếu #1152.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1124 (22/11/2023) tới #1153, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 41 (4 lượt), 25 (3 lượt), 03 (4 lượt), 29 (6 lượt), 23 (6 lượt), 36 (6 lượt). Mốc #1124.

Số 41 vừa xuất hiện ở #1153; lần trước trong mẫu là #1132 ngày 10/12/2023. Ở giữa có 20 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1132.

Với số 25 ở #1153, mốc xuất hiện trước đó là ngày 31/12/2023, kỳ #1141. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1141.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1153

5 kỳ đến #1153

#1149 (19/01/2024) – #1153 (28/01/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1153 3 · 23 · 25 · 29 · 36 · 41
#1152 8 · 19 · 22 · 27 · 31 · 35
#1151 7 · 27 · 30 · 36 · 39 · 45
#1150 11 · 20 · 22 · 23 · 26 · 31
#1149 8 · 15 · 20 · 24 · 43 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1124 (22/11/2023) – #1153 (28/01/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 034
042 055 061
073 084 094
105 116 123
131 146 156
167 172 186
196 2011 214
226 236 244
253 261 274
281 296 301
314 324 332
344 352 366
372 382 396
403 414 424
436 445 453