Kết quả Mega 6/45 ngày 26/01/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1152 ngày 26/01/2024: các số 8, 19, 22, 27, 31, 35.

Nhận xét #1152

Ngày
26/01/2024
Mã kỳ
#1152
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 142. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 08, lớn nhất 35.

Kỳ #1152 trùng #1151 (24/01/2024) ở 1 giá trị: 27. Kỳ #1152: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1152, các số chẵn gồm 08, 22, cộng lại được 30; phía số lẻ là 19, 27, 31, 35, tổng 112. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 1, 2, 5, 7, 8, 9 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 08 tới số lớn nhất 35, độ trải của kỳ #1152 là 27. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 11 ứng với 08–19. Bộ số #1152.

Đặt cạnh kỳ #1151 của ngày 24/01/2024, tổng 142 ở #1152 giảm 42 so với 184. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 08, 19, 22, 31, 35. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 07, 30, 36, 39, 45. Đối chiếu #1151.

Từ #1123 ngày 19/11/2023 đến #1152, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 35 (2 lượt), 19 (7 lượt), 08 (4 lượt), 22 (6 lượt), 31 (4 lượt), 27 (4 lượt). Mốc #1123.

Kỳ #1152 ghi nhận lại 35, nối tiếp lần có mặt ở #1140 ngày 29/12/2023. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1140.

Lùi từ #1152, giá trị 19 gần nhất có ở #1148 (17/01/2024), sau 3 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 7 lượt. Kỳ #1148.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1152

5 kỳ đến #1152

#1148 (17/01/2024) – #1152 (26/01/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1152 8 · 19 · 22 · 27 · 31 · 35
#1151 7 · 27 · 30 · 36 · 39 · 45
#1150 11 · 20 · 22 · 23 · 26 · 31
#1149 8 · 15 · 20 · 24 · 43 · 44
#1148 14 · 19 · 21 · 36 · 43 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1123 (19/11/2023) – #1152 (26/01/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 034
042 055 061
073 084 094
105 116 123
131 146 156
167 172 186
197 2012 214
226 235 244
252 262 274
281 295 301
314 324 332
345 352 365
372 382 396
403 413 424
436 445 453