Kết quả Mega 6/45 ngày 26/02/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1009 ngày 26/02/2023: các số 4, 9, 16, 26, 28, 42.

Nhận xét #1009

Ngày
26/02/2023
Mã kỳ
#1009
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 125. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 42; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1008 (24/02/2023): 16. Kỳ #1009: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1009, các số chẵn gồm 04, 16, 26, 28, 42, cộng lại được 116; phía số lẻ là 09, tổng 9. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 6 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #1009 trải trên 38 đơn vị, bắt đầu ở 04 và kết thúc ở 42. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 14 tại 28–42. Bộ số #1009.

Kỳ trước #1008 (24/02/2023) có tổng 128; kỳ #1009 đạt 125, mức giảm là 3. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (04, 09, 26, 28, 42) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (01, 10, 22, 35, 44). Đối chiếu #1008.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1009, bắt đầu từ #980 ngày 16/12/2022, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 09 (2 lượt), 04 (3 lượt), 26 (8 lượt), 42 (6 lượt), 28 (5 lượt), 16 (7 lượt). Mốc #980.

Với số 09 ở #1009, mốc xuất hiện trước đó là ngày 15/01/2023, kỳ #993. Khoảng giữa gồm 15 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #993.

Số 04 vừa xuất hiện ở #1009; lần trước trong mẫu là #999 ngày 03/02/2023. Ở giữa có 9 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #999.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1009

5 kỳ đến #1009

#1005 (17/02/2023) – #1009 (26/02/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1009 4 · 9 · 16 · 26 · 28 · 42
#1008 1 · 10 · 16 · 22 · 35 · 44
#1007 8 · 16 · 22 · 23 · 28 · 38
#1006 2 · 20 · 22 · 28 · 29 · 38
#1005 1 · 5 · 10 · 13 · 23 · 25

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #980 (16/12/2022) – #1009 (26/02/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 025 035
043 055 062
073 084 092
104 115 123
135 143 153
167 171 183
191 206 217
228 235 243
252 268 273
285 296 302
314 324 336
344 355 361
374 384 395
402 411 426
436 443 451