- 4
- 11
- 16
- 30
- 33
- 43
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 28,986,447,000 | |
| Giải Nhất | 29 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 1133 | 300,000 | |
| Giải Ba | 19206 | 30,000 |
Giá trị Jackpot kỳ này
28,986,447,000đGiá trị đã công bố cho kỳ #999, ngày 03/02/2023.
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 28,986,447,000 | |
| Giải Nhất | 29 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 1133 | 300,000 | |
| Giải Ba | 19206 | 30,000 |
3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 137. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 04, lớn nhất 43.
Trùng kỳ #998 (01/02/2023): 1 giá trị — 16. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #999.
Ngày 03/02/2023, kỳ #999 có nhóm lẻ 11, 33, 43 với tổng 87. Nhóm chẵn 04, 16, 30 cộng thành 50. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 3. Mega 6/45.
Khoảng cách 14 tại cặp 16–30 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #999 tăng dần. Biên dưới 04, biên trên 43 cách nhau 39 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #999.
Các số 21, 27, 29, 34, 44 thuộc #998 ngày 01/02/2023 nhưng vắng ở #999, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 04, 11, 30, 33, 43. Từ tổng cũ 171 đến tổng 137 hiện tại, chênh lệch là 34, theo chiều giảm. Đối chiếu #998.
Tính cả #999, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #970 (23/11/2022). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 04 (5 lượt), 30 (4 lượt), 11 (5 lượt), 43 (7 lượt), 33 (6 lượt), 16 (5 lượt). Mốc #970.
Số 04 vừa xuất hiện ở #999; lần trước trong mẫu là #985 ngày 28/12/2022. Ở giữa có 13 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #985.
Với số 30 ở #999, mốc xuất hiện trước đó là ngày 01/01/2023, kỳ #987. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #987.
Kỳ #999 lưu Jackpot trị giá 28.986.447.000 đồng, với 0 giải trúng được ghi nhận trong bảng giải của ngày 03/02/2023. Jackpot #999.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
#995 (25/01/2023) – #999 (03/02/2023).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #999 | 4 · 11 · 16 · 30 · 33 · 43 | |
| #998 | 16 · 21 · 27 · 29 · 34 · 44 | |
| #997 | 5 · 21 · 26 · 27 · 32 · 33 | |
| #996 | 10 · 13 · 21 · 29 · 41 · 43 | |
| #995 | 12 · 14 · 18 · 22 · 28 · 31 |
30/30 kỳ hợp lệ: #970 (23/11/2022) – #999 (03/02/2023); 180 lượt số chính .
| Số | Số lần | Số | Số lần | Số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 2 | 02 | 4 | 03 | 4 |
| 04 | 5 | 05 | 4 | 06 | 1 |
| 07 | 5 | 08 | 3 | 09 | 3 |
| 10 | 2 | 11 | 5 | 12 | 3 |
| 13 | 5 | 14 | 4 | 15 | 4 |
| 16 | 5 | 17 | 2 | 18 | 3 |
| 19 | 2 | 20 | 6 | 21 | 8 |
| 22 | 5 | 23 | 1 | 24 | 4 |
| 25 | 3 | 26 | 8 | 27 | 4 |
| 28 | 2 | 29 | 5 | 30 | 4 |
| 31 | 2 | 32 | 5 | 33 | 6 |
| 34 | 2 | 35 | 7 | 36 | 2 |
| 37 | 7 | 38 | 5 | 39 | 5 |
| 40 | 3 | 41 | 4 | 42 | 5 |
| 43 | 7 | 44 | 3 | 45 | 1 |