Kết quả Mega 6/45 ngày 22/02/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1007 ngày 22/02/2023: các số 8, 16, 22, 23, 28, 38.

Nhận xét #1007

Ngày
22/02/2023
Mã kỳ
#1007
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 135. Nhỏ nhất 08, lớn nhất 38; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1007 trùng #1006 (19/02/2023) ở 3 giá trị: 22, 28, 38. Kỳ #1007: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 23 tạo tổng 23 ở kỳ #1007; các số chẵn 08, 16, 22, 28, 38 đóng góp 112. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 3 lần. Mega 6/45.

Kỳ #1007 trải trên 30 đơn vị, bắt đầu ở 08 và kết thúc ở 38. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (22–23); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 10 tại 28–38. Bộ số #1007.

So với #1006 ngày 19/02/2023, kỳ #1007 bổ sung 3 giá trị khác: 08, 16, 23. Có 3 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 20, 29. Tổng các vị trí chuyển từ 139 sang 135, giảm 4 đơn vị. Đối chiếu #1006.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1007, bắt đầu từ #978 ngày 11/12/2022, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 16 (6 lượt), 08 (4 lượt), 23 (5 lượt), 22 (8 lượt), 28 (4 lượt), 38 (5 lượt). Mốc #978.

Số 16 vừa xuất hiện ở #1007; lần trước trong mẫu là #999 ngày 03/02/2023. Ở giữa có 7 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #999.

Với số 08 ở #1007, mốc xuất hiện trước đó là ngày 15/02/2023, kỳ #1004. Khoảng giữa gồm 2 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1004.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1007

5 kỳ đến #1007

#1003 (12/02/2023) – #1007 (22/02/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1007 8 · 16 · 22 · 23 · 28 · 38
#1006 2 · 20 · 22 · 28 · 29 · 38
#1005 1 · 5 · 10 · 13 · 23 · 25
#1004 1 · 2 · 8 · 20 · 24 · 31
#1003 3 · 5 · 11 · 23 · 24 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #978 (11/12/2022) – #1007 (22/02/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 025 035
042 055 062
073 084 092
103 116 123
136 143 153
166 172 183
191 206 217
228 235 243
252 267 273
284 297 302
314 324 337
344 355 361
375 385 395
402 412 425
436 442 451