Kết quả Mega 6/45 ngày 16/12/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #980 ngày 16/12/2022: các số 6, 19, 22, 26, 38, 39.

Nhận xét #980

Ngày
16/12/2022
Mã kỳ
#980
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 150. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 06, lớn nhất 39.

Kỳ #980 trùng #979 (14/12/2022) ở 1 giá trị: 38. Kỳ #980: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #980, các số chẵn gồm 06, 22, 26, 38, cộng lại được 92; phía số lẻ là 19, 39, tổng 58. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 6, 9 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 13 tại cặp 06–19 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #980 tăng dần. Biên dưới 06, biên trên 39 cách nhau 33 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (38–39). Bộ số #980.

So với #979 ngày 14/12/2022, kỳ #980 bổ sung 5 giá trị khác: 06, 19, 22, 26, 39. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 13, 29, 35, 37, 41. Tổng các vị trí chuyển từ 193 sang 150, giảm 43 đơn vị. Đối chiếu #979.

Tính cả #980, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #951 (09/10/2022). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 06 (2 lượt), 39 (2 lượt), 19 (3 lượt), 26 (4 lượt), 22 (6 lượt), 38 (6 lượt). Mốc #951.

Với số 06 ở #980, mốc xuất hiện trước đó là ngày 14/10/2022, kỳ #953. Khoảng giữa gồm 26 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #953.

Số 39 vừa xuất hiện ở #980; lần trước trong mẫu là #975 ngày 04/12/2022. Ở giữa có 4 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #975.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #980

5 kỳ đến #980

#976 (07/12/2022) – #980 (16/12/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#980 6 · 19 · 22 · 26 · 38 · 39
#979 13 · 29 · 35 · 37 · 38 · 41
#978 9 · 11 · 16 · 17 · 22 · 33
#977 4 · 23 · 25 · 30 · 40 · 41
#976 8 · 11 · 19 · 24 · 26 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #951 (09/10/2022) – #980 (16/12/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 027 035
045 052 062
075 082 095
104 113 122
135 143 157
167 175 183
193 205 213
226 232 245
255 264 276
280 293 304
313 324 335
342 356 364
374 386 392
404 414 424
434 442 453