Kết quả Mega 6/45 ngày 19/02/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1006 ngày 19/02/2023: các số 2, 20, 22, 28, 29, 38.

Nhận xét #1006

Ngày
19/02/2023
Mã kỳ
#1006
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 139. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 38.

Kỳ #1006 trùng #1005 (17/02/2023) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1006: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 19/02/2023, kỳ #1006 có nhóm lẻ 29 với tổng 29. Nhóm chẵn 02, 20, 22, 28, 38 cộng thành 110. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 2, 8. Mega 6/45.

Kỳ #1006 trải trên 36 đơn vị, bắt đầu ở 02 và kết thúc ở 38. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (28–29); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 18 tại 02–20. Bộ số #1006.

Kỳ trước #1005 (17/02/2023) có tổng 77; kỳ #1006 đạt 139, mức tăng là 62. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (02, 20, 22, 28, 29, 38) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (01, 05, 10, 13, 23, 25). Đối chiếu #1005.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1006, bắt đầu từ #977 ngày 09/12/2022, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 38 (4 lượt), 28 (3 lượt), 29 (7 lượt), 22 (7 lượt), 02 (5 lượt), 20 (6 lượt). Mốc #977.

Với số 38 ở #1006, mốc xuất hiện trước đó là ngày 06/01/2023, kỳ #989. Khoảng giữa gồm 16 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #989.

Số 28 vừa xuất hiện ở #1006; lần trước trong mẫu là #995 ngày 25/01/2023. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #995.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1006

5 kỳ đến #1006

#1002 (10/02/2023) – #1006 (19/02/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1006 2 · 20 · 22 · 28 · 29 · 38
#1005 1 · 5 · 10 · 13 · 23 · 25
#1004 1 · 2 · 8 · 20 · 24 · 31
#1003 3 · 5 · 11 · 23 · 24 · 42
#1002 1 · 11 · 23 · 27 · 33 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #977 (09/12/2022) – #1006 (19/02/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 025 035
043 055 062
073 083 092
103 116 123
136 143 153
165 172 183
191 206 217
227 235 243
253 267 273
283 297 303
314 324 337
344 355 361
375 384 395
403 413 425
436 442 451