Kết quả Mega 6/45 ngày 15/01/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #993 ngày 15/01/2023: các số 8, 9, 15, 21, 26, 45.

Nhận xét #993

Ngày
15/01/2023
Mã kỳ
#993
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 124. Biên 08–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #992 (13/01/2023): 26. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #993.

Nhóm số lẻ 09, 15, 21, 45 tạo tổng 90 ở kỳ #993; các số chẵn 08, 26 đóng góp 34. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 5 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 08 đến 45 rộng 37 đơn vị. Kỳ #993 có 1 cặp liền số: 08–09. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 19, nằm tại 26–45. Bộ số #993.

Đặt cạnh kỳ #992 của ngày 13/01/2023, tổng 124 ở #993 tăng 8 so với 116. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 08, 09, 15, 21, 45. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 03, 11, 14, 20, 42. Đối chiếu #992.

Trong 30 kỳ được lưu từ #964 (09/11/2022) tới #993, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 45 (1 lượt), 09 (5 lượt), 08 (3 lượt), 15 (6 lượt), 21 (5 lượt), 26 (7 lượt). Mốc #964.

Giá trị 45 của kỳ #993 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #964 ngày 09/11/2022; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #964.

Lùi từ #993, giá trị 09 gần nhất có ở #978 (11/12/2022), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #978.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #993

5 kỳ đến #993

#989 (06/01/2023) – #993 (15/01/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#993 8 · 9 · 15 · 21 · 26 · 45
#992 3 · 11 · 14 · 20 · 26 · 42
#991 1 · 18 · 22 · 33 · 34 · 43
#990 11 · 29 · 32 · 39 · 40 · 43
#989 2 · 7 · 16 · 25 · 35 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #964 (09/11/2022) – #993 (15/01/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 026 036
046 053 061
075 083 095
101 114 123
133 144 156
165 173 182
192 207 215
226 231 245
254 267 273
281 293 304
311 326 335
341 358 362
377 385 395
405 413 425
437 442 451