Kết quả Mega 6/45 ngày 01/03/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1010 ngày 01/03/2023: các số 13, 14, 29, 33, 38, 43.

Nhận xét #1010

Ngày
01/03/2023
Mã kỳ
#1010
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 170. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 13, lớn nhất 43.

Có 0 giá trị trùng kỳ #1009 (26/02/2023): không có. Kỳ #1010: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1010, các số chẵn gồm 14, 38, cộng lại được 52; phía số lẻ là 13, 29, 33, 43, tổng 118. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 3 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 13 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #1010 là 30. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 13–14, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 15 ứng với 14–29. Bộ số #1010.

Kỳ trước #1009 (26/02/2023) có tổng 125; kỳ #1010 đạt 170, mức tăng là 45. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (13, 14, 29, 33, 38, 43) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (04, 09, 16, 26, 28, 42). Đối chiếu #1009.

Từ #981 ngày 18/12/2022 đến #1010, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 14 (4 lượt), 43 (7 lượt), 33 (7 lượt), 13 (6 lượt), 29 (7 lượt), 38 (4 lượt). Mốc #981.

Lùi từ #1010, giá trị 14 gần nhất có ở #995 (25/01/2023), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #995.

Kỳ #1010 ghi nhận lại 43, nối tiếp lần có mặt ở #999 ngày 03/02/2023. Có 10 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #999.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1010

5 kỳ đến #1010

#1006 (19/02/2023) – #1010 (01/03/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1010 13 · 14 · 29 · 33 · 38 · 43
#1009 4 · 9 · 16 · 26 · 28 · 42
#1008 1 · 10 · 16 · 22 · 35 · 44
#1007 8 · 16 · 22 · 23 · 28 · 38
#1006 2 · 20 · 22 · 28 · 29 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #981 (18/12/2022) – #1010 (01/03/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 025 035
043 055 061
073 084 092
104 115 123
136 144 153
167 171 183
190 206 217
227 235 243
252 267 273
285 297 302
314 324 337
344 355 361
374 384 394
402 411 426
437 443 451