Kết quả Mega 6/45 ngày 29/12/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1140 ngày 29/12/2023: các số 16, 20, 22, 35, 37, 39.

Nhận xét #1140

Ngày
29/12/2023
Mã kỳ
#1140
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 169. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 16, lớn nhất 39.

Có 2 giá trị trùng kỳ #1139 (27/12/2023): 16, 39. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1140.

Nhóm số lẻ 35, 37, 39 tạo tổng 111 ở kỳ #1140; các số chẵn 16, 20, 22 đóng góp 58. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 2, 5, 6, 7, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Kỳ #1140 trải trên 23 đơn vị, bắt đầu ở 16 và kết thúc ở 39. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 13 tại 22–35. Bộ số #1140.

Đặt cạnh kỳ #1139 của ngày 27/12/2023, tổng 169 ở #1140 tăng 13 so với 156. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 20, 22, 35, 37. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 08, 23, 34, 36. Đối chiếu #1139.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1140, bắt đầu từ #1111 ngày 22/10/2023, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 35 (2 lượt), 37 (4 lượt), 20 (9 lượt), 22 (5 lượt), 16 (10 lượt), 39 (4 lượt). Mốc #1111.

Với số 35 ở #1140, mốc xuất hiện trước đó là ngày 22/10/2023, kỳ #1111. Khoảng giữa gồm 28 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1111.

Số 37 vừa xuất hiện ở #1140; lần trước trong mẫu là #1124 ngày 22/11/2023. Ở giữa có 15 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1124.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1140

5 kỳ đến #1140

#1136 (20/12/2023) – #1140 (29/12/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1140 16 · 20 · 22 · 35 · 37 · 39
#1139 8 · 16 · 23 · 34 · 36 · 39
#1138 1 · 2 · 5 · 24 · 40 · 43
#1137 2 · 12 · 14 · 16 · 34 · 38
#1136 5 · 15 · 16 · 21 · 22 · 32

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1111 (22/10/2023) – #1140 (29/12/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 025 035
044 056 062
076 081 093
107 114 123
135 146 157
1610 172 185
193 209 215
225 236 242
254 263 273
282 292 301
314 325 332
344 352 363
374 383 394
403 415 422
432 443 452