Kết quả Mega 6/45 ngày 19/11/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1123 ngày 19/11/2023: các số 1, 3, 19, 20, 26, 34.

Nhận xét #1123

Ngày
19/11/2023
Mã kỳ
#1123
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 103. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 34.

Kỳ #1123 trùng #1122 (17/11/2023) ở 2 giá trị: 20, 26. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1123.

Nhóm số lẻ 01, 03, 19 tạo tổng 23 ở kỳ #1123; các số chẵn 20, 26, 34 đóng góp 80. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 1, 3, 4, 6, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 01 tới số lớn nhất 34, độ trải của kỳ #1123 là 33. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 19–20, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 16 ứng với 03–19. Bộ số #1123.

Đặt cạnh kỳ #1122 của ngày 17/11/2023, tổng 103 ở #1123 giảm 61 so với 164. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 01, 03, 19, 34. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 16, 25, 36, 41. Đối chiếu #1122.

Từ #1094 ngày 13/09/2023 đến #1123, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 34 (2 lượt), 19 (3 lượt), 01 (5 lượt), 03 (6 lượt), 20 (6 lượt), 26 (4 lượt). Mốc #1094.

Lùi từ #1123, giá trị 34 gần nhất có ở #1108 (15/10/2023), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #1108.

Kỳ #1123 ghi nhận lại 19, nối tiếp lần có mặt ở #1111 ngày 22/10/2023. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1111.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1123

5 kỳ đến #1123

#1119 (10/11/2023) – #1123 (19/11/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1123 1 · 3 · 19 · 20 · 26 · 34
#1122 16 · 20 · 25 · 26 · 36 · 41
#1121 2 · 3 · 12 · 16 · 30 · 37
#1120 2 · 4 · 10 · 15 · 27 · 31
#1119 1 · 4 · 10 · 13 · 14 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1094 (13/09/2023) – #1123 (19/11/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 029 036
048 054 063
078 082 093
107 112 123
137 143 154
169 172 184
193 206 214
223 235 244
253 264 275
283 291 305
313 322 333
342 351 363
374 382 396
406 414 420
433 442 454