Kết quả Mega 6/45 ngày 25/02/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #854 ngày 25/02/2022: các số 10, 13, 30, 33, 39, 41.

Nhận xét #854

Ngày
25/02/2022
Mã kỳ
#854
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 166. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 10, lớn nhất 41.

Có 0 giá trị trùng kỳ #853 (23/02/2022): không có. Kỳ #854: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #854, các số chẵn gồm 10, 30, cộng lại được 40; phía số lẻ là 13, 33, 39, 41, tổng 126. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 3 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 10 đến 41 rộng 31 đơn vị. Kỳ #854 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 17, nằm tại 13–30. Bộ số #854.

Kỳ trước #853 (23/02/2022) có tổng 108; kỳ #854 đạt 166, mức tăng là 58. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (10, 13, 30, 33, 39, 41) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (02, 16, 18, 19, 24, 29). Đối chiếu #853.

Trong 30 kỳ được lưu từ #825 (19/12/2021) tới #854, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 33 (4 lượt), 13 (5 lượt), 39 (4 lượt), 10 (3 lượt), 41 (6 lượt), 30 (5 lượt). Mốc #825.

Kỳ #854 ghi nhận lại 33, nối tiếp lần có mặt ở #837 ngày 16/01/2022. Có 16 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #837.

Lùi từ #854, giá trị 13 gần nhất có ở #840 (23/01/2022), sau 13 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #840.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #854

5 kỳ đến #854

#850 (16/02/2022) – #854 (25/02/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#854 10 · 13 · 30 · 33 · 39 · 41
#853 2 · 16 · 18 · 19 · 24 · 29
#852 4 · 6 · 16 · 30 · 43 · 44
#851 3 · 14 · 20 · 26 · 28 · 36
#850 2 · 5 · 8 · 16 · 22 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #825 (19/12/2021) – #854 (25/02/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 036
044 058 065
072 083 092
103 116 123
135 145 153
166 174 183
192 204 213
224 231 248
252 264 276
285 291 305
311 322 334
344 353 365
372 388 394
404 416 422
433 446 456