Kết quả Mega 6/45 ngày 16/02/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #850 ngày 16/02/2022: các số 2, 5, 8, 16, 22, 42.

Nhận xét #850

Ngày
16/02/2022
Mã kỳ
#850
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 95. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 42; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #849 (13/02/2022): 1 giá trị — 22. Kỳ #850: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #850, các số chẵn gồm 02, 08, 16, 22, 42, cộng lại được 90; phía số lẻ là 05, tổng 5. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 2 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 20 tại cặp 22–42 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #850 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 42 cách nhau 40 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #850.

Các số 14, 21, 24, 28, 45 thuộc #849 ngày 13/02/2022 nhưng vắng ở #850, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 02, 05, 08, 16, 42. Từ tổng cũ 154 đến tổng 95 hiện tại, chênh lệch là 59, theo chiều giảm. Đối chiếu #849.

Tính cả #850, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #821 (10/12/2021). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 02 (2 lượt), 08 (4 lượt), 42 (3 lượt), 16 (6 lượt), 05 (8 lượt), 22 (4 lượt). Mốc #821.

Kỳ #850 ghi nhận lại 02, nối tiếp lần có mặt ở #830 ngày 31/12/2021. Có 19 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #830.

Lùi từ #850, giá trị 08 gần nhất có ở #832 (05/01/2022), sau 17 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #832.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #850

5 kỳ đến #850

#846 (06/02/2022) – #850 (16/02/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#850 2 · 5 · 8 · 16 · 22 · 42
#849 14 · 21 · 22 · 24 · 28 · 45
#848 10 · 11 · 19 · 38 · 41 · 44
#847 3 · 20 · 27 · 37 · 44 · 45
#846 5 · 9 · 21 · 24 · 34 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #821 (10/12/2021) – #850 (16/02/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 036
044 058 064
072 084 092
102 116 123
134 144 154
166 175 183
192 203 215
224 231 248
253 263 276
284 292 304
311 322 334
344 353 364
372 388 394
405 417 423
433 445 456