Kết quả Mega 6/45 ngày 23/02/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #853 ngày 23/02/2022: các số 2, 16, 18, 19, 24, 29.

Nhận xét #853

Ngày
23/02/2022
Mã kỳ
#853
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 108. Biên 02–29, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #852 (20/02/2022): 16. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #853.

Nhóm số lẻ 19, 29 tạo tổng 48 ở kỳ #853; các số chẵn 02, 16, 18, 24 đóng góp 60. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 02 đến 29 rộng 27 đơn vị. Kỳ #853 có 1 cặp liền số: 18–19. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 14, nằm tại 02–16. Bộ số #853.

So với #852 ngày 20/02/2022, kỳ #853 bổ sung 5 giá trị khác: 02, 18, 19, 24, 29. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 04, 06, 30, 43, 44. Tổng các vị trí chuyển từ 143 sang 108, giảm 35 đơn vị. Đối chiếu #852.

Trong 30 kỳ được lưu từ #824 (17/12/2021) tới #853, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 29 (1 lượt), 18 (3 lượt), 19 (2 lượt), 24 (8 lượt), 02 (3 lượt), 16 (7 lượt). Mốc #824.

Giá trị 29 của kỳ #853 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #824 ngày 17/12/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #824.

Số 18 vừa xuất hiện ở #853; lần trước trong mẫu là #845 ngày 04/02/2022. Ở giữa có 7 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #845.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #853

5 kỳ đến #853

#849 (13/02/2022) – #853 (23/02/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#853 2 · 16 · 18 · 19 · 24 · 29
#852 4 · 6 · 16 · 30 · 43 · 44
#851 3 · 14 · 20 · 26 · 28 · 36
#850 2 · 5 · 8 · 16 · 22 · 42
#849 14 · 21 · 22 · 24 · 28 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #824 (17/12/2021) – #853 (23/02/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 036
044 058 065
072 084 092
102 116 123
134 145 154
167 174 183
192 204 214
224 231 248
253 264 276
285 291 304
311 322 334
344 353 365
372 388 393
404 415 422
433 446 456