Kết quả Mega 6/45 ngày 23/01/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #840 ngày 23/01/2022: các số 13, 20, 24, 32, 34, 40.

Nhận xét #840

Ngày
23/01/2022
Mã kỳ
#840
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 163. Biên 13–40, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #839 (21/01/2022): 2 giá trị — 13, 24. Kỳ #840: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 13 tạo tổng 13 ở kỳ #840; các số chẵn 20, 24, 32, 34, 40 đóng góp 150. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 4 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 13 đến 40 rộng 27 đơn vị. Kỳ #840 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 8, nằm tại 24–32. Bộ số #840.

Đặt cạnh kỳ #839 của ngày 21/01/2022, tổng 163 ở #840 tăng 39 so với 124. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 20, 32, 34, 40. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 01, 17, 27, 42. Đối chiếu #839.

Trong 30 kỳ được lưu từ #811 (17/11/2021) tới #840, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 20 (1 lượt), 40 (6 lượt), 32 (4 lượt), 34 (7 lượt), 13 (5 lượt), 24 (6 lượt). Mốc #811.

Giá trị 20 của kỳ #840 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #811 ngày 17/11/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #811.

Lùi từ #840, giá trị 40 gần nhất có ở #832 (05/01/2022), sau 7 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #832.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #840

5 kỳ đến #840

#836 (14/01/2022) – #840 (23/01/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#840 13 · 20 · 24 · 32 · 34 · 40
#839 1 · 13 · 17 · 24 · 27 · 42
#838 14 · 21 · 25 · 34 · 37 · 39
#837 1 · 3 · 4 · 5 · 32 · 33
#836 5 · 14 · 27 · 30 · 38 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #811 (17/11/2021) – #840 (23/01/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 037
045 055 063
071 084 093
104 113 123
135 143 154
165 176 183
192 201 213
222 232 246
255 264 274
283 295 305
313 324 334
347 355 365
373 387 393
406 415 422
432 444 456