Kết quả Mega 6/45 ngày 18/02/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #851 ngày 18/02/2022: các số 3, 14, 20, 26, 28, 36.

Nhận xét #851

Ngày
18/02/2022
Mã kỳ
#851
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 127. Nhỏ nhất 03, lớn nhất 36; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #850 (16/02/2022): không có. Kỳ #851: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 18/02/2022, kỳ #851 có nhóm lẻ 03 với tổng 3. Nhóm chẵn 14, 20, 26, 28, 36 cộng thành 124. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 6. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 03 đến 36 rộng 33 đơn vị. Kỳ #851 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 11, nằm tại 03–14. Bộ số #851.

Các số 02, 05, 08, 16, 22, 42 thuộc #850 ngày 16/02/2022 nhưng vắng ở #851, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 03, 14, 20, 26, 28, 36. Từ tổng cũ 95 đến tổng 127 hiện tại, chênh lệch là 32, theo chiều tăng. Đối chiếu #850.

Trong 30 kỳ được lưu từ #822 (12/12/2021) tới #851, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 36 (5 lượt), 26 (4 lượt), 03 (7 lượt), 20 (4 lượt), 14 (5 lượt), 28 (5 lượt). Mốc #822.

Số 36 vừa xuất hiện ở #851; lần trước trong mẫu là #835 ngày 12/01/2022. Ở giữa có 15 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #835.

Với số 26 ở #851, mốc xuất hiện trước đó là ngày 30/01/2022, kỳ #843. Khoảng giữa gồm 7 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #843.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #851

5 kỳ đến #851

#847 (09/02/2022) – #851 (18/02/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#851 3 · 14 · 20 · 26 · 28 · 36
#850 2 · 5 · 8 · 16 · 22 · 42
#849 14 · 21 · 22 · 24 · 28 · 45
#848 10 · 11 · 19 · 38 · 41 · 44
#847 3 · 20 · 27 · 37 · 44 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #822 (12/12/2021) – #851 (18/02/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 037
043 058 064
072 084 092
102 116 123
134 145 154
166 174 183
191 204 215
224 231 247
253 264 276
285 292 304
311 322 334
344 353 365
372 388 394
405 417 422
433 445 456