Kết quả Mega 6/45 ngày 19/12/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #825 ngày 19/12/2021: các số 12, 15, 24, 30, 36, 45.

Nhận xét #825

Ngày
19/12/2021
Mã kỳ
#825
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 162. Biên 12–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #824 (17/12/2021): 1 giá trị — 15. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #825.

Bộ kết quả #825 chia thành nhóm chẵn 12, 24, 30, 36 và nhóm lẻ 15, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 102 và 60. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 5. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 12 tới số lớn nhất 45, độ trải của kỳ #825 là 33. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 9 ứng với 15–24, 36–45. Bộ số #825.

Các số 08, 16, 21, 25, 33 thuộc #824 ngày 17/12/2021 nhưng vắng ở #825, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 12, 24, 30, 36, 45. Từ tổng cũ 118 đến tổng 162 hiện tại, chênh lệch là 44, theo chiều tăng. Đối chiếu #824.

Từ #796 ngày 13/10/2021 đến #825, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 12 (3 lượt), 36 (5 lượt), 45 (5 lượt), 24 (5 lượt), 30 (3 lượt), 15 (4 lượt). Mốc #796.

Số 12 vừa xuất hiện ở #825; lần trước trong mẫu là #813 ngày 21/11/2021. Ở giữa có 11 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #813.

Với số 36 ở #825, mốc xuất hiện trước đó là ngày 24/11/2021, kỳ #814. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #814.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #825

5 kỳ đến #825

#821 (10/12/2021) – #825 (19/12/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#825 12 · 15 · 24 · 30 · 36 · 45
#824 8 · 15 · 16 · 21 · 25 · 33
#823 3 · 18 · 29 · 30 · 39 · 41
#822 16 · 21 · 29 · 40 · 41 · 43
#821 1 · 4 · 17 · 19 · 24 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #796 (13/10/2021) – #825 (19/12/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 022 036
044 056 063
070 082 095
104 111 123
134 143 154
164 177 187
194 204 213
223 232 245
254 264 273
283 298 303
315 324 333
346 354 365
374 382 395
406 416 424
434 444 455