Kết quả Mega 6/45 ngày 05/01/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #832 ngày 05/01/2022: các số 1, 3, 8, 9, 35, 40.

Nhận xét #832

Ngày
05/01/2022
Mã kỳ
#832
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 96. Biên 01–40, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #831 (02/01/2022): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #832.

Nhóm số lẻ 01, 03, 09, 35 tạo tổng 48 ở kỳ #832; các số chẵn 08, 40 đóng góp 48. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 1, 3, 5, 8, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 01 đến 40 rộng 39 đơn vị. Kỳ #832 có 1 cặp liền số: 08–09. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 26, nằm tại 09–35. Bộ số #832.

So với #831 ngày 02/01/2022, kỳ #832 bổ sung 6 giá trị khác: 01, 03, 08, 09, 35, 40. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 11, 17, 30, 36, 41, 45. Tổng các vị trí chuyển từ 180 sang 96, giảm 84 đơn vị. Đối chiếu #831.

Trong 30 kỳ được lưu từ #803 (29/10/2021) tới #832, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 09 (4 lượt), 01 (3 lượt), 08 (4 lượt), 03 (7 lượt), 35 (6 lượt), 40 (6 lượt). Mốc #803.

Với số 09 ở #832, mốc xuất hiện trước đó là ngày 01/12/2021, kỳ #817. Khoảng giữa gồm 14 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #817.

Số 01 vừa xuất hiện ở #832; lần trước trong mẫu là #821 ngày 10/12/2021. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #821.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #832

5 kỳ đến #832

#828 (26/12/2021) – #832 (05/01/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#832 1 · 3 · 8 · 9 · 35 · 40
#831 11 · 17 · 30 · 36 · 41 · 45
#830 2 · 5 · 12 · 33 · 41 · 45
#829 5 · 27 · 33 · 34 · 38 · 40
#828 4 · 11 · 16 · 24 · 35 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #803 (29/10/2021) – #832 (05/01/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 037
044 055 061
070 084 094
104 113 123
132 143 154
166 178 187
194 202 212
222 233 246
255 264 273
283 295 304
314 323 333
346 356 367
373 385 392
406 416 423
433 444 455