Kết quả Mega 6/45 ngày 17/11/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #811 ngày 17/11/2021: các số 4, 15, 25, 26, 32, 35.

Nhận xét #811

Ngày
17/11/2021
Mã kỳ
#811
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 137. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 35; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #810 (14/11/2021): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #811.

Ở kỳ #811, các số chẵn gồm 04, 26, 32, cộng lại được 62; phía số lẻ là 15, 25, 35, tổng 75. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 5 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 04 đến 35 rộng 31 đơn vị. Kỳ #811 có 1 cặp liền số: 25–26. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 11, nằm tại 04–15. Bộ số #811.

Các số 03, 05, 18, 28, 42, 43 thuộc #810 ngày 14/11/2021 nhưng vắng ở #811, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 04, 15, 25, 26, 32, 35. Từ tổng cũ 139 đến tổng 137 hiện tại, chênh lệch là 2, theo chiều giảm. Đối chiếu #810.

Trong 30 kỳ được lưu từ #782 (10/09/2021) tới #811, có tất cả 180 vị trí và 43 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 04 (5 lượt), 26 (3 lượt), 32 (4 lượt), 15 (6 lượt), 25 (3 lượt), 35 (5 lượt). Mốc #782.

Lùi từ #811, giá trị 04 gần nhất có ở #798 (17/10/2021), sau 12 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #798.

Kỳ #811 ghi nhận lại 26, nối tiếp lần có mặt ở #802 ngày 27/10/2021. Có 8 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #802.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #811

5 kỳ đến #811

#807 (07/11/2021) – #811 (17/11/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#811 4 · 15 · 25 · 26 · 32 · 35
#810 3 · 5 · 18 · 28 · 42 · 43
#809 11 · 14 · 18 · 24 · 35 · 37
#808 17 · 18 · 19 · 20 · 27 · 44
#807 5 · 20 · 24 · 25 · 35 · 36

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #782 (10/09/2021) – #811 (17/11/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 020 034
045 056 066
071 081 094
104 114 122
135 144 156
164 177 185
193 205 212
224 232 245
253 263 275
285 296 301
313 324 334
343 355 369
373 380 395
404 416 426
435 445 455