Kết quả Mega 6/45 ngày 26/01/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #841 ngày 26/01/2022: các số 5, 11, 15, 18, 27, 43.

Nhận xét #841

Ngày
26/01/2022
Mã kỳ
#841
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 119. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 05, lớn nhất 43.

Trùng kỳ #840 (23/01/2022): 0 giá trị — không có. Kỳ #841: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #841 chia thành nhóm chẵn 18 và nhóm lẻ 05, 11, 15, 27, 43. Hai nhóm lần lượt có tổng 18 và 101. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 5. Mega 6/45.

Khoảng cách 16 tại cặp 27–43 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #841 tăng dần. Biên dưới 05, biên trên 43 cách nhau 38 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #841.

So với #840 ngày 23/01/2022, kỳ #841 bổ sung 6 giá trị khác: 05, 11, 15, 18, 27, 43. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 13, 20, 24, 32, 34, 40. Tổng các vị trí chuyển từ 163 sang 119, giảm 44 đơn vị. Đối chiếu #840.

Tính cả #841, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #812 (19/11/2021). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 43 (3 lượt), 18 (4 lượt), 11 (4 lượt), 15 (4 lượt), 05 (6 lượt), 27 (5 lượt). Mốc #812.

Lùi từ #841, giá trị 43 gần nhất có ở #822 (12/12/2021), sau 18 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #822.

Kỳ #841 ghi nhận lại 18, nối tiếp lần có mặt ở #823 ngày 15/12/2021. Có 17 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #823.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #841

5 kỳ đến #841

#837 (16/01/2022) – #841 (26/01/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#841 5 · 11 · 15 · 18 · 27 · 43
#840 13 · 20 · 24 · 32 · 34 · 40
#839 1 · 13 · 17 · 24 · 27 · 42
#838 14 · 21 · 25 · 34 · 37 · 39
#837 1 · 3 · 4 · 5 · 32 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #812 (19/11/2021) – #841 (26/01/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 037
044 056 063
071 084 093
104 114 123
135 143 154
165 176 184
192 201 213
222 232 246
254 263 275
283 295 305
313 323 334
347 354 365
373 387 393
406 415 422
433 444 456