Kết quả Mega 6/45 ngày 19/01/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #838 ngày 19/01/2022: các số 14, 21, 25, 34, 37, 39.

Nhận xét #838

Ngày
19/01/2022
Mã kỳ
#838
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 170. Nhỏ nhất 14, lớn nhất 39; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #838 trùng #837 (16/01/2022) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #838.

Nhóm số lẻ 21, 25, 37, 39 tạo tổng 122 ở kỳ #838; các số chẵn 14, 34 đóng góp 48. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 4 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 14 tới số lớn nhất 39, độ trải của kỳ #838 là 25. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 9 ứng với 25–34. Bộ số #838.

Các số 01, 03, 04, 05, 32, 33 thuộc #837 ngày 16/01/2022 nhưng vắng ở #838, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 14, 21, 25, 34, 37, 39. Từ tổng cũ 78 đến tổng 170 hiện tại, chênh lệch là 92, theo chiều tăng. Đối chiếu #837.

Từ #809 ngày 12/11/2021 đến #838, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 37 (4 lượt), 39 (3 lượt), 21 (3 lượt), 25 (5 lượt), 34 (6 lượt), 14 (4 lượt). Mốc #809.

Với số 37 ở #838, mốc xuất hiện trước đó là ngày 03/12/2021, kỳ #818. Khoảng giữa gồm 19 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #818.

Số 39 vừa xuất hiện ở #838; lần trước trong mẫu là #823 ngày 15/12/2021. Ở giữa có 14 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #823.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #838

5 kỳ đến #838

#834 (09/01/2022) – #838 (19/01/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#838 14 · 21 · 25 · 34 · 37 · 39
#837 1 · 3 · 4 · 5 · 32 · 33
#836 5 · 14 · 27 · 30 · 38 · 45
#835 3 · 6 · 13 · 15 · 36 · 44
#834 6 · 7 · 11 · 22 · 35 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #809 (12/11/2021) – #838 (19/01/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 038
045 056 063
071 084 093
104 114 123
133 144 154
165 175 185
192 200 213
222 232 245
255 264 273
284 295 305
313 323 334
346 356 365
374 387 393
405 415 422
433 444 456