Kết quả Mega 6/45 ngày 21/01/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #839 ngày 21/01/2022: các số 1, 13, 17, 24, 27, 42.

Nhận xét #839

Ngày
21/01/2022
Mã kỳ
#839
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 124. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 42.

Có 0 giá trị trùng kỳ #838 (19/01/2022): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #839.

Ngày 21/01/2022, kỳ #839 có nhóm lẻ 01, 13, 17, 27 với tổng 58. Nhóm chẵn 24, 42 cộng thành 66. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 7. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 01 tới số lớn nhất 42, độ trải của kỳ #839 là 41. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 15 ứng với 27–42. Bộ số #839.

So với #838 ngày 19/01/2022, kỳ #839 bổ sung 6 giá trị khác: 01, 13, 17, 24, 27, 42. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 14, 21, 25, 34, 37, 39. Tổng các vị trí chuyển từ 170 sang 124, giảm 46 đơn vị. Đối chiếu #838.

Từ #810 ngày 14/11/2021 đến #839, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 42 (3 lượt), 17 (6 lượt), 24 (5 lượt), 13 (4 lượt), 27 (4 lượt), 01 (5 lượt). Mốc #810.

Kỳ #839 ghi nhận lại 42, nối tiếp lần có mặt ở #821 ngày 10/12/2021. Có 17 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #821.

Lùi từ #839, giá trị 17 gần nhất có ở #831 (02/01/2022), sau 7 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #831.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #839

5 kỳ đến #839

#835 (12/01/2022) – #839 (21/01/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#839 1 · 13 · 17 · 24 · 27 · 42
#838 14 · 21 · 25 · 34 · 37 · 39
#837 1 · 3 · 4 · 5 · 32 · 33
#836 5 · 14 · 27 · 30 · 38 · 45
#835 3 · 6 · 13 · 15 · 36 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #810 (14/11/2021) – #839 (21/01/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 038
045 056 063
071 084 093
104 113 123
134 143 154
165 176 184
192 200 213
222 232 245
255 264 274
284 295 305
313 323 334
346 355 365
373 387 393
405 415 423
433 444 456